Hung Phat Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HùNG PHáT WOOD

0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号4601592887
企查查编码QVN7669X04
成立日期2022-06-08
联系地址Xóm Đá Mài, Xã Yên Đổ, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT WOOD
企业英文名称HUNG PHAT WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0392066666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本132$2.12M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本132$2.12M热带木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$4.7K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$13.5K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$938
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$814
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-21热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →