Hung Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG PHáT WOOD
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601592887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7669X04 |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Xóm Đá Mài, Xã Yên Đổ, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT WOOD |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0392066666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 132 | $2.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 132 | $2.12M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $938 |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $814 |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |