Bao Khang Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BảO KHANG
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$334.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603296144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5YBWTC |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số 66/106/5, tổ 6, KP 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66/106/5, tổ 6, KP 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84963440858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $334.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 90 | $276.3K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.7K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.3K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非玻璃化转印纸 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $47 |
| 2026-04-07 | 铝制结构体及部件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 聚合物基油漆 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $982 |
| 2026-03-27 | 非白波特兰水泥 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $127 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $32 |
| 2026-03-27 | 其他钢材型材 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $164 |
| 2026-03-27 | 加强石制瓦片 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $216 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $926 |
| 2026-03-27 | 其他硬塑料管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $214 |
| 2026-03-27 | 加强石制瓦片 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $874 |