Bao Khang Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BảO KHANG
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$454.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603296144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5YBWTC |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số 66/106/5, tổ 6, KP 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66/106/5, tổ 6, KP 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84963440858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $454.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 97 | $287.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | 1 | $105.8K | 染色合成经编织物、聚氨酯 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.7K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.3K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | 2 | $1.9K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-20 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $138 |
| 2026-06-20 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $578 |
| 2026-06-20 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $671 |
| 2026-06-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 沥青制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $753 |
| 2026-06-20 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $15.3K |
| 2026-06-20 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-20 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $184 |
| 2026-06-20 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $10.6K |