Hoang Long Vu Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG LONG Vũ
6
进口笔数
14
出口笔数
$6.2K
进口金额
$6.62M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-10-08
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603660900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41CFRT8 |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | 328 đường Độc Lập, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG LONG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG LONG VU INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1222 đường Độc Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0932232900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $829 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $6.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laker Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他电气开关、电磁装置 |
| YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| CHIZONG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Shenzhen Aisheng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $829 | 手工磨刀石、包装机械 |
| Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $713 | 不锈钢管件、非电气机械零件 |
| A ONE CRANE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $490 | 750W-75kW交流电机、土方机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.62M | 氩气、阀门龙头 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $644 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $643 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 电动机及零件 | A ONE CRANE CO LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2026-03-19 | 电动机及零件 | A ONE CRANE CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2025-09-30 | 磁铁及零件 | LAKER ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $54 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $305 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $148 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2025-01-16 | 气动旋转手动工具 | YUEH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $123 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 60伏以下继电器 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-10-08 | 油漆刷及滚筒 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-10-08 | 非LED电灯装置 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-10-08 | 油漆刷及滚筒 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-10-08 | 油漆刷及滚筒 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-10-08 | 1kg以下胶粘剂 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-10-08 | 油漆刷及滚筒 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-10-08 | 60伏以下继电器 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-10-08 | 压力测量仪 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $203 |