LT Commodities Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LT COMMODITIES
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$809.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312189255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB02KU7 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Lầu 5, Số 150 Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LT COMMODITIES |
| 企业英文名称 | LT COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, AS BUILDING, 236–238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842839151826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $611.0K |
| 越南 | 3 | $198.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | 7 | $611.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Mutiara Megah Services | 越南 | 3 | $198.2K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 越南 | $11.0K |
| 2024-03-14 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 越南 | $57.2K |
| 2024-03-14 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 越南 | $46.2K |
| 2024-01-30 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 越南 | $83.8K |
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $48.8K |
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $12.2K |
| 2023-05-30 | 冻鲶鱼片 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $56.0K |
| 2023-02-28 | 冷冻虾 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $42.2K |
| 2023-02-28 | 冷冻虾 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $32.0K |
| 2023-02-28 | 冷冻虾 | MUTIARA MEWAH SERVICES | 马来西亚 | $44.3K |