YMV CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YMV
2
进口笔数
1
出口笔数
$472
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2023-02-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE59AH7 |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Dương Tuấn Building, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YMV |
| 企业英文名称 | YMV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02223906216 |
| 邮箱 | khkim@medec.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $472 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YMK CO.,LTD | 韩国 | 1 | $332 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Yodogawa Medec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $140 | 未曝光卷装胶片、塑料管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y M K CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 非螺纹垫圈、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | YMK CO.,LTD | 日本 | $332 |
| 2023-06-22 | 固态存储设备 | Yodogawa Medec Co., Ltd. | 日本 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 电力控制板 | Y M K CO LTD | 韩国 | $2.7K |