Chau Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN CHâU HưNG
56
进口笔数
7
出口笔数
$2.04M
进口金额
$157.6K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2024-06-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200401798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH2BUQM |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | 116 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHÂU HƯNG |
| 企业英文名称 | CHAUHUNG CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 56 | $2.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $157.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $1.66M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Workshop Woodworking Friendship Lao Viet Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $140.3K | 6mm以上木材 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $124.0K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $84.9K | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Workshop Woodworking Friendship Lao-Viet Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.9K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Linghong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2024-06-11 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2024-06-11 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2024-06-11 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2024-04-12 | 高淀粉木薯 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.1K |
| 2024-04-10 | 高淀粉木薯 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.1K |
| 2024-04-09 | 高淀粉木薯 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |
| 2024-04-07 | 高淀粉木薯 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
| 2024-03-21 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2024-03-21 | 6mm以上木材 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-12-30 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-10-19 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-10-07 | 6mm以上木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-09-13 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2023-08-25 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-07-19 | 其他加工木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |