Chau Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN CHâU HưNG

56
进口笔数
7
出口笔数
$2.04M
进口金额
$157.6K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2024-06-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $49.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-01进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $49.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-01进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3200401798
企查查编码QVNKH2BUQM
成立日期2009-10-07
联系地址116 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHÂU HƯNG
企业英文名称CHAUHUNG CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址116 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hà, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝56$2.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$157.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ngoc Han Phat Trading Export Co., Ltd.老挝36$1.66M高淀粉木薯、天然橡胶
Workshop Woodworking Friendship Lao Viet Sole Co., Ltd.老挝5$140.3K6mm以上木材
Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝11$124.0K天然橡胶、高淀粉木薯
T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝3$84.9K稻谷、高淀粉木薯
Workshop Woodworking Friendship Lao-Viet Sole Co., Ltd.老挝1$26.9K6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Linghong International Trade Co., Ltd.中国7$157.6K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-116mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$12.5K
2024-06-116mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$5.2K
2024-06-116mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$7.3K
2024-06-116mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$8.7K
2024-04-12高淀粉木薯Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$12.1K
2024-04-10高淀粉木薯Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$12.1K
2024-04-09高淀粉木薯Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$11.0K
2024-04-07高淀粉木薯Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$8.8K
2024-03-216mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$1.7K
2024-03-216mm以上木材T & T Chalernsup Sole Co., Ltd.老挝$24.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.2K
2023-12-30其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$18.8K
2023-10-19其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21.9K
2023-10-076mm以上木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.0K
2023-09-13其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.9K
2023-08-25其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.9K
2023-07-19其他加工木材SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21.8K

相关企业 · 同类产品

Chau Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →