Dai Tin Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TíN XươNG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$533.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314361769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55S786G |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 17 Lê Trực, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TÍN XƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI TIN XUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Lê Trực, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909993361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 305592 | 305592 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $372.1K |
| 越南 | 6 | $161.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $372.1K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| ENG SHENG SDN.BHD. (89290-D) | 马来西亚 | 6 | $161.7K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $24.8K |
| 2025-11-25 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $24.0K |
| 2025-08-09 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2025-07-16 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $23.2K |
| 2025-07-10 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $22.1K |
| 2025-06-04 | 药品 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-27 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 马来西亚 | $24.8K |
| 2024-12-14 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 越南 | $9.4K |
| 2024-12-14 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-14 | 其他干鱼 | ENG SHENG SDN BHD | 越南 | $15.5K |