KT Global Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KT GLOBAL VINA
69
进口笔数
1
出口笔数
$604.9K
进口金额
$12.6K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2023-04-03
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2D2QAD |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 92, NLK6, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KT GLOBAL VINA |
| 企业英文名称 | KT GLOBAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H5, Đường Lý Cao Tông, Khu phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84988513111 |
| 邮箱 | ktglobalvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $333.0K |
| 中国 | 24 | $203.1K |
| 日本 | 7 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yukang Tech | 韩国 | 24 | $181.0K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| JDB | 马来西亚 | 9 | $83.3K | 塑料涂层织物、其他机器刀具 |
| Dongguan Boyu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.7K | 金属加工机刀 |
| CORESYS | 韩国 | 2 | $61.6K | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
| Linyi Blue Horse International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 薄硬木胶合板、5mm以下MDF板 |
| TPS Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $32.7K | PVC泡沫板、塑料棒材及型材 |
| Dulub Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Linyi Leberg International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 热带木胶合板、5mm以下MDF板 |
| Ningbo Leadwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 其他玻璃纤维、衬背铜箔 |
| Foshan Dechang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM & S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.6K | 精炼铜管、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $747 |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $391 |
| 2025-08-06 | 金属加工机刀 | DONGGUAN BOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $119 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 男式非针织服装 | AM & S CO LTD | 韩国 | $12.6K |