LE QUANG TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư Lê QUANG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$22.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316164068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q1AWY7 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 64/3N Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LÊ QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84932388038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 4 | $5.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) | 越南 | 2 | $5.1K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) ; MST: | 越南 | 1 | $1.8K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 自粘纸板 | CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) ; MST: | 越南 | $796 |
| 2026-02-25 | 自粘塑料卷 | CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) ; MST: | 越南 | $977 |
| 2025-12-17 | 自粘纸板 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-17 | 自粘纸板 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $838 |
| 2025-12-16 | 自粘纸板 | CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) | 越南 | $838 |
| 2025-12-16 | 自粘纸板 | CTY TNHH THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) | 越南 | $48 |
| 2025-10-30 | 聚乙烯袋 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 聚乙烯袋 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-27 | 其他塑料包装制品 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $711 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $220 |