Global Food Connection Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KếT NốI THựC PHẩM TOàN CầU
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$100.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109635689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW4T9NJ |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KẾT NỐI THỰC PHẨM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD CONNECTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84977821186 |
| 邮箱 | thucphamtoancau5689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.7K |
| 越南 | 3 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinhuisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 带壳椰子 |
| Suifenhe Qiyue Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 调味甜水、醋渍黄瓜 |
| Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Qingdao Xinhuisen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 带壳椰子 | QINGDAO XINHUISEN TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-04-28 | 带壳椰子 | QINGDAO XINHUISEN TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-04-18 | 带壳椰子 | QINGDAO XINHUISEN TRADING CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-12-14 | 糖果 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-14 | 糖果 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-25 | 糖果 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-25 | 糖果 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-17 | 制备面食 | DONG XING GUANGXI FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-17 | 制备面食 | DONG XING GUANGXI FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-04-17 | 其他食品制剂 | DONG XING GUANGXI FUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |