Dai Lam Phu Yen Import-Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI LâM PHú YêN
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
—
最近进口
2024-05-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314672612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KCY361 |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 17 Đường số 5 Khu Dân Cư Kim Sơn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LÂM PHÚ YÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 5 Khu Dân Cư Kim Sơn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935542736 |
| 邮箱 | tmnhat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.07M |
| 新加坡 | 6 | $782.0K |
| 中国香港 | 3 | $223.8K |
| 斐济 | 1 | $25.9K |
| 英国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Straits International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $782.0K | 木薯淀粉、其他玉米 |
| Yunnan Gangchu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $473.2K | 木薯淀粉 |
| Shandong Lusheng Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $229.4K | 木薯淀粉 |
| Double Paper Product Industries Ltd. | 中国 | 2 | $193.8K | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
| Qingdao Aisipurui Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.2K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Qingdao Redfiveleaves International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 木薯淀粉 |
| Fuzhou Tang Chao Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| ALL EXPERT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $30.0K | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
| J Santa Ram (Stores) Ltd. | 斐济 | 1 | $25.9K | 木薯淀粉、安全剃刀刀片 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 淀粉残渣 | MONTEAGLE INTERNATIONAL (UK) LTD | 英国 | $4.9K |
| 2023-10-05 | 木薯淀粉 | SHANDONG LUSHENG FOOD CO.,LTD | 中国 | $77.4K |
| 2023-09-26 | 木薯淀粉 | YUNNAN GANGCHU IMPORT & EXPORT TRADE CO .,LTD | 中国 | $50.5K |
| 2023-09-05 | 木薯淀粉 | QINGDAO REDFIVELEAVES INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $49.0K |
| 2023-08-29 | 木薯淀粉 | YUNNAN GANGCHU IMPORT & EXPORT TRADE CO .,LTD | 中国 | $33.7K |
| 2023-08-29 | 木薯淀粉 | QINGDAO REDFIVELEAVES INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2023-08-29 | 木薯淀粉 | LANXI CITY JIABANG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-08-14 | 木薯淀粉 | FUZHOU TANG CHAO NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $35.0K |
| 2023-08-14 | 木薯淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $90.7K |
| 2023-08-10 | 木薯淀粉 | J SANTA RAM (STORES) LTD | 斐济 | $25.9K |