MINH DUC BUILD & TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và DịCH Vụ THươNG MạI MINH ĐứC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700862495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV7SYEH |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC BUILD AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, Tổ 7C, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916113138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 1 | $7.3K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 | |
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 增强橡胶软管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $163 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $861 |
| 2026-04-24 | 增强橡胶软管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $105 |
| 2026-04-24 | 增强橡胶软管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $77 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $48 |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $191 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $6.5K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $160 |