Dong Nam Nguyet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非彩色摄影胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đông Nam Nguyệt
13
进口笔数
0
出口笔数
$83.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301425736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH715H1Q |
| 成立日期 | 1997-12-09 |
| 联系地址 | 298 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM NGUYỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0839733987 |
| 邮箱 | dnn@u2east.com |
| 官网 | www.labelvietnam.com |
| 传真 | 0838607613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $38.3K |
| 美国 | 2 | $32.2K |
| 日本 | 3 | $11.8K |
| 中国台湾 | 1 | $951 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN Access Ltd. | 美国 | 2 | $32.2K | 非黑印刷油墨 |
| ASEAN Access Ltd. | 中国 | 6 | $25.4K | 其他机器刀具、印刷部件机械 |
| ASEAN Access Ltd. | 日本 | 4 | $24.7K | 非彩色摄影胶片、印刷版及石印石 |
| ASEAN ACCESS LTD | 中国台湾 | 1 | $951 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 非彩色摄影胶片 | ASEAN ACCESS LTD | 日本 | $539 |
| 2026-03-14 | 非彩色摄影胶片 | ASEAN ACCESS LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-07-23 | 印刷部件机械 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-21 | 印刷部件机械 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-21 | 印刷部件机械 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-21 | 印刷部件机械 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 其他机器刀具 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-20 | 非彩色摄影胶片 | ASEAN ACCESS LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-05-20 | 非彩色摄影胶片 | ASEAN ACCESS LTD | 日本 | $539 |
| 2024-10-25 | 其他固定电容器 | ASEAN ACCESS LTD | 中国 | $4.3K |