NTT (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTT TạI VIệT NAM

31
进口笔数
69
出口笔数
$551.7K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $921.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-01进口 $55 · 1 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-11进口 $175.5K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $921.1K · 8 笔2026-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $706 · 1 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2026-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-05进口 $28.9K · 1 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-06进口 $89.2K · 6 笔出口 $76.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-01进口 $55 · 1 笔出口 $83.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-11进口 $175.5K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $921.1K · 8 笔2026-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $706 · 1 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2026-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-05进口 $28.9K · 1 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-06进口 $89.2K · 6 笔出口 $76.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0302534921
企查查编码QVN196FSB7
成立日期2008-05-15
联系地址Tòa nhà Centre Point, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTT DATA (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838273646
邮箱vn.gl@ntt.com.vn
传真+842838273643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
851779通信设备零件
830249贱金属配件
850440静止变流器
851771通信设备零件
852560广播电视发射机
491000印刷日历
701890灯工玻璃饰品
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
854449绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$311.2K
中国18$104.0K
中国台湾7$61.6K
印度3$42.5K
马来西亚3$18.7K
墨西哥2$11.9K
美国1$1.4K
菲律宾1$483
荷兰1$55
日本1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$2.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CISCO INTERNATIONAL LIMITED英国17$260.7K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.中国香港6$218.6K通信设备、静止变流器
Cisco International Ltd.美国4$36.8K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.智利1$20.1K通信设备、通信设备零件
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南1$15.2K模具、其他钢铁制品
Cisco International Ltd.墨西哥1$218通信设备、带接头绝缘电线
Dunnebier荷兰1$55其他塑料制品、增塑PVC混合物
Fortience Consulting Inc日本1$32印刷日历

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南8$1.00M其他电子IC、其他钢铁制品
Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南15$951.7K阀门龙头、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南5$208.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CTY TNHH SAN XUAT AZBIL VIET NAM越南2$85.9K通信设备、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南2$68.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$49.9K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Takigawa Corporation Vietnam越南5$34.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南3$14.7K热轧钢窄带、镀锌钢带
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南3$8.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K混合橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26通信设备CISCO INTERNATIONAL LIMITED中国台湾$3.6K
2026-06-26带接头绝缘电线CISCO INTERNATIONAL LIMITED中国$58
2026-06-26通信设备CISCO INTERNATIONAL LIMITED中国台湾$13.7K
2026-06-26通信设备零件CISCO INTERNATIONAL LIMITED中国台湾$1.4K
2026-06-22贱金属配件CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$34
2026-06-22带接头绝缘电线CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$58
2026-06-22通信设备CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$4.4K
2026-06-22通信设备CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$4.4K
2026-06-22通信设备CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$417
2026-06-22贱金属配件CISCO INTERNATIONAL LIMITED越南$80

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD.越南$1.5K
2026-06-25硬质PVC管Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$55
2026-06-25带接头绝缘电线Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$431
2026-06-25塑料管Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$27
2026-06-25其他塑料制品Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$5
2026-06-25通信设备Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$930
2026-06-25静止变流器Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$520
2026-06-25通信设备Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$197
2026-06-25其他电路开关装置Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$13
2026-06-25通信设备Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南$739

相关企业 · 同类产品

NTT (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →