NTT (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT TạI VIệT NAM
24
进口笔数
54
出口笔数
$433.6K
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302534921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN196FSB7 |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà Centre Point, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT DATA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NTT (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838273646 |
| 邮箱 | vn.gl@ntt.com.vn |
| 传真 | +842838273643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $244.7K |
| 中国 | 12 | $72.4K |
| 中国台湾 | 6 | $42.9K |
| 印度 | 3 | $42.5K |
| 马来西亚 | 3 | $18.7K |
| 墨西哥 | 2 | $11.9K |
| 菲律宾 | 1 | $483 |
| 荷兰 | 1 | $55 |
| 日本 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $2.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4853ab0745341028a470b3a32fecda1b | 6 | $218.6K | ||
| 7e5cb072d0ea9b5bf81fef6e0db328f4 | 10 | $142.6K | ||
| Cisco International Ltd. | 美国 | 4 | $36.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco International Ltd. | 智利 | 1 | $20.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 模具、其他钢铁制品 |
| Cisco International Ltd. | 墨西哥 | 1 | $218 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Dunnebier Print B.V. | 荷兰 | 1 | $55 | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Fortience Consulting Inc | 日本 | 1 | $32 | 印刷日历 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.00M | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch) | 越南 | 11 | $933.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $208.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.9K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 5 | $34.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.7K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIET NAM | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、高压塑料软管 | |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 印度 | $34 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 印度 | $34 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $48 |