Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Halcyon Technology Việt Nam

216
进口笔数
490
出口笔数
$399.9K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $13.5K · 11 笔2023-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $32.0K · 10 笔2024-01进口 $9.2K · 5 笔出口 $38.8K · 12 笔2024-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $18.6K · 9 笔2024-03进口 $8.4K · 5 笔出口 $36.0K · 9 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $29.0K · 11 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $27.4K · 12 笔2024-07进口 $12.6K · 9 笔出口 $31.4K · 10 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-09进口 $9.2K · 5 笔出口 $30.5K · 9 笔2024-10进口 $7.7K · 4 笔出口 $36.2K · 12 笔2024-11进口 $8.4K · 7 笔出口 $21.4K · 14 笔2024-12进口 $9.1K · 5 笔出口 $22.0K · 12 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-02进口 $10.1K · 7 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-03进口 $7.3K · 6 笔出口 $38.0K · 11 笔2025-04进口 $11.0K · 6 笔出口 $21.9K · 15 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-06进口 $13.6K · 7 笔出口 $27.8K · 16 笔2025-07进口 $11.2K · 5 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-09进口 $13.5K · 7 笔出口 $36.9K · 11 笔2025-10进口 $12.6K · 9 笔出口 $44.3K · 15 笔2025-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $36.8K · 16 笔2025-12进口 $9.3K · 6 笔出口 $47.2K · 12 笔2026-01进口 $15.6K · 9 笔出口 $40.9K · 16 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $22.4K · 11 笔2026-03进口 $11.4K · 6 笔出口 $44.9K · 13 笔2026-04进口 $24.8K · 8 笔出口 $54.9K · 10 笔2026-05进口 $15.1K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2026-06进口 $21.3K · 8 笔出口 $41.5K · 14 笔2026-07进口 $19.6K · 7 笔出口 $83.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $13.5K · 11 笔2023-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $32.0K · 10 笔2024-01进口 $9.2K · 5 笔出口 $38.8K · 12 笔2024-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $18.6K · 9 笔2024-03进口 $8.4K · 5 笔出口 $36.0K · 9 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $29.0K · 11 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $27.4K · 12 笔2024-07进口 $12.6K · 9 笔出口 $31.4K · 10 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-09进口 $9.2K · 5 笔出口 $30.5K · 9 笔2024-10进口 $7.7K · 4 笔出口 $36.2K · 12 笔2024-11进口 $8.4K · 7 笔出口 $21.4K · 14 笔2024-12进口 $9.1K · 5 笔出口 $22.0K · 12 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-02进口 $10.1K · 7 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-03进口 $7.3K · 6 笔出口 $38.0K · 11 笔2025-04进口 $11.0K · 6 笔出口 $21.9K · 15 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-06进口 $13.6K · 7 笔出口 $27.8K · 16 笔2025-07进口 $11.2K · 5 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-09进口 $13.5K · 7 笔出口 $36.9K · 11 笔2025-10进口 $12.6K · 9 笔出口 $44.3K · 15 笔2025-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $36.8K · 16 笔2025-12进口 $9.3K · 6 笔出口 $47.2K · 12 笔2026-01进口 $15.6K · 9 笔出口 $40.9K · 16 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $22.4K · 11 笔2026-03进口 $11.4K · 6 笔出口 $44.9K · 13 笔2026-04进口 $24.8K · 8 笔出口 $54.9K · 10 笔2026-05进口 $15.1K · 8 笔出口 $54.8K · 14 笔2026-06进口 $21.3K · 8 笔出口 $41.5K · 14 笔2026-07进口 $19.6K · 7 笔出口 $83.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312291361
企查查编码QVNDY0CB2J
成立日期2013-05-23
联系地址Lầu 6, Smart Building, Số 793/49/1 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALCYON TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称HALCYON TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 793/49/1 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề thực hiện quyền nhập khẩu dầu bôi trơn, tưới nguội dùng trong máy phay, máy tiện: sau khi được nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu các loại dầu bôi trơn thuộc danh mục hàng hóa không được thực hiện quyền nhập khẩu ban hành kèm thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822537314
邮箱info@halcyon.vn.com
传真+842837716497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846693机床零件
820740螺纹加工工具
846729其他电动手工具
491110商业广告材料
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820790可互换工具
721699其他钢铁型材
722410合金钢锭
820760可互换钻孔工具
820890其他机器刀具
820740螺纹加工工具
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾89$282.6K
越南73$66.5K
以色列31$28.4K
中国15$11.3K
泰国5$5.0K
新加坡6$3.3K
韩国1$2.8K
美国1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南486$1.32M
泰国3$6.5K
新加坡1$2.4K
中国台湾1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾71$231.4K铣削工具、可互换钻具
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南65$55.6K可互换钻具、金属加工机刀
O & M CORP ORATION中国台湾9$34.4K可互换钻具、可互换钻孔工具
Vargus Ltd.以色列31$31.7K可互换工具、机床零件附件
LEADERS CORP ORATION中国台湾9$16.9K铣削工具、可互换钻具
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡8$10.9K可互换钻具、金属加工机刀
Halcyon Technology Public Company Limited泰国5$7.7K铣削工具、可互换钻具
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国10$7.5K金属加工机刀、可互换钻具
Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd.新加坡6$3.3K可互换钻具、金属加工机刀
Chengdu Kilowood & CLT Co., Ltd.中国1$386机床零件附件、铣削工具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南123$454.1K其他钢铁制品、其他铝制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南82$341.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南131$203.6K表带及零件、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$114.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南17$95.9K其他锻钢制品、冷轧碳钢带
Nidec Servo Vietnam Corporation越南48$40.4K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南26$20.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南15$16.6K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南12$11.0K其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Advanced Motor Co., Ltd. (Vietnam)越南8$8.5K其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$294
2026-07-28金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$306
2026-07-28金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$362
2026-07-27金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$294
2026-07-27金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$362
2026-07-27金属加工机刀Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$306
2026-07-24金属加工机刀Vargus Ltd.以色列$750
2026-07-24可互换钻孔工具Vargus Ltd.中国$210
2026-07-24可互换钻孔工具Vargus Ltd.中国$40
2026-07-24机床零件Vargus Ltd.以色列$127

出口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属加工机刀Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$589
2026-07-29可互换钻孔工具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-07-29螺纹加工工具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$664
2026-07-29可互换钻具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$394
2026-07-29可互换钻孔工具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$223
2026-07-29可互换钻具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-07-29机床零件附件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-29可互换钻具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-29机床零件附件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-29可互换钻具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$176

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →