Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Halcyon Technology Việt Nam
- 邮箱17
216
进口笔数
490
出口笔数
$399.9K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312291361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY0CB2J |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Lầu 6, Smart Building, Số 793/49/1 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALCYON TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HALCYON TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 793/49/1 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề thực hiện quyền nhập khẩu dầu bôi trơn, tưới nguội dùng trong máy phay, máy tiện: sau khi được nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu các loại dầu bôi trơn thuộc danh mục hàng hóa không được thực hiện quyền nhập khẩu ban hành kèm thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822537314 |
| 邮箱 | info@halcyon.vn.com |
| 传真 | +842837716497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722410 | 合金钢锭 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 89 | $282.6K |
| 越南 | 73 | $66.5K |
| 以色列 | 31 | $28.4K |
| 中国 | 15 | $11.3K |
| 泰国 | 5 | $5.0K |
| 新加坡 | 6 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 486 | $1.32M |
| 泰国 | 3 | $6.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7 LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 71 | $231.4K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 65 | $55.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| O & M CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $34.4K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Vargus Ltd. | 以色列 | 31 | $31.7K | 可互换工具、机床零件附件 |
| LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $16.9K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 8 | $10.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Halcyon Technology Public Company Limited | 泰国 | 5 | $7.7K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $7.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Chengdu Kilowood & CLT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $386 | 机床零件附件、铣削工具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $454.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $341.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $203.6K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $114.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $95.9K | 其他锻钢制品、冷轧碳钢带 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 48 | $40.4K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 26 | $20.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.0K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Advanced Motor Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $8.5K | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $294 |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $306 |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $362 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $294 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $362 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $306 |
| 2026-07-24 | 金属加工机刀 | Vargus Ltd. | 以色列 | $750 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Vargus Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Vargus Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-24 | 机床零件 | Vargus Ltd. | 以色列 | $127 |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-07-29 | 可互换钻孔工具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-07-29 | 可互换钻孔工具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-29 | 机床零件附件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-29 | 机床零件附件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |