Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Halcyon Technology Việt Nam

160
进口笔数
223
出口笔数
$315.6K
进口金额
$577.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $7.5K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-07进口 $11.1K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-11进口 $7.6K · 6 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-02进口 $7.8K · 5 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-03进口 $6.6K · 5 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-04进口 $11.0K · 6 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-05进口 $8.4K · 5 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-06进口 $13.6K · 7 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $23.8K · 8 笔2025-08进口 $7.6K · 3 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-09进口 $12.2K · 6 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 7 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-12进口 $8.3K · 5 笔出口 $23.6K · 6 笔2026-01进口 $15.2K · 8 笔出口 $20.4K · 8 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $18.3K · 6 笔2026-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-04进口 $21.9K · 6 笔出口 $22.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $7.5K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-07进口 $11.1K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-09进口 $8.5K · 4 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-11进口 $7.6K · 6 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-02进口 $7.8K · 5 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-03进口 $6.6K · 5 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-04进口 $11.0K · 6 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-05进口 $8.4K · 5 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-06进口 $13.6K · 7 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $23.8K · 8 笔2025-08进口 $7.6K · 3 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-09进口 $12.2K · 6 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 7 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-11进口 $8.1K · 5 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-12进口 $8.3K · 5 笔出口 $23.6K · 6 笔2026-01进口 $15.2K · 8 笔出口 $20.4K · 8 笔2026-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $18.3K · 6 笔2026-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-04进口 $21.9K · 6 笔出口 $22.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312291361
企查查编码QVNDY0CB2J
成立日期2013-05-23
联系地址Lầu 6, Smart Building, Số 793/49/1 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALCYON TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称HALCYON TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 793/49/1 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề thực hiện quyền nhập khẩu dầu bôi trơn, tưới nguội dùng trong máy phay, máy tiện: sau khi được nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu các loại dầu bôi trơn thuộc danh mục hàng hóa không được thực hiện quyền nhập khẩu ban hành kèm thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822537314
邮箱info@halcyon.vn.com
传真+842837716497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
820740螺纹加工工具
846729其他电动手工具
491110商业广告材料
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820790可互换工具
722410合金钢锭
721699其他钢铁型材
820890其他机器刀具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾81$248.9K
越南32$30.4K
以色列25$21.7K
中国12$8.0K
新加坡6$3.3K
泰国4$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$567.2K
泰国3$6.5K
新加坡1$2.4K
中国台湾1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾62$185.2K可互换钻具、可互换钻孔工具
O & M CORP.中国台湾7$27.9K可互换钻具、金属加工机刀
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南28$23.5K可互换钻具、金属加工机刀
Vargus Ltd.以色列25$21.7K可互换工具、机床零件附件
LEADERS CORP ORATION中国台湾9$16.9K铣削工具、可互换钻具
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国10$7.5K金属加工机刀、可互换钻具
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡4$7.0K可互换钻具、金属加工机刀
O & M CORP ORATION中国台湾2$6.4K可互换钻具、可互换钻孔工具
Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd.新加坡6$3.3K可互换钻具、金属加工机刀
Halcyon Technology Public Company Limited泰国4$3.3K铣削工具、岩石钻具

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南37$146.9K其他钢铁制品、其他纸制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南45$129.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南17$95.9K其他锻钢制品、冷轧碳钢带
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$89.7K表带及零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南9$46.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南15$10.0K37.5瓦以下电机、其他风扇
Nidec Advanced Motor Co., Ltd. (Vietnam)越南8$8.5K其他机器刀具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$7.5K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$6.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南8$5.8K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$233
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$519
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$519
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$519
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$130
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$130
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$519
2026-04-28金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$233
2026-04-24可互换钻孔工具LEADERS CORP.中国台湾$368
2026-04-24可互换钻孔工具LEADERS CORP.中国台湾$848

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$217
2026-04-27铣削工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$200
2026-04-27可互换钻孔工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$651
2026-04-27机床零件附件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$849
2026-04-27铣削工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$434
2026-04-27可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$589
2026-04-27可互换工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$543
2026-04-27螺纹加工工具CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$53
2026-04-27机床零件附件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$394
2026-04-22其他钢铁制品UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$870

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →