LIEN VIET AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN LIêN VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315050533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ST34DG |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 146/3 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146/3 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936837920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $76.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | 15 | $76.5K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-06 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-04 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-07 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-02 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |