FC VIETNAM CORP
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 非在业
7
进口笔数
125
出口笔数
$15.5K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103263730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGY6BF5 |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | B20, lô 19, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Fc Việt Nam |
| 企业英文名称 | FC VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B20, lô 19, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ siêu thị, khu trung tâm thương mại; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, giải khát, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); - Kinh doanh các sản phẩm: bánh kẹo, đường, sữa, trà, cafe, rượu, bia, nước giải khát (có ga và không có ga) (không bao gồm kinh doanh quán bar), thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đóng lọ, gia vị, thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến sẵn, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, bông-băng-giấy vệ sinh, văn phòng phẩm, dụng cụ thể thao, đồ chơi trẻ em (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục phát triển nhân cách của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội), quần áo, giày dép, các sản phẩm da và giả da, sản phẩm nhựa gia dụng, thủy tinh, gốm, sứ (trừ các loại Nhà nước cấm); - Kinh doanh ôtô, xe máy, máy công cụ, máy xây dựng, máy phát điện, máy tính, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, kim khí, điện máy, thiết bị nhà bếp, thiết bị nhà vệ sinh, vật tư thiết bị điện, thiết bị văn phòng, vật liệu xây dựng, xi măng, sắt, thép, phân bón, sản phẩm trang trí nội ngoại thất, vật tư thiết bị ngành nước, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhiệt, vật tư bao bì, gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm), sản phẩm nông - lâm - thủy - hải sản (trừ các loại Nhà nước cấm), sản phẩm thời trang may mặc, thủ công mỹ nghệ, vàng bạc, đá quý, đồ trang sức (không bao gồm xuất khẩu vàng miếng và vàng nguyên liệu); - Chế biến nông sản, thủy sản, hải sản, thực phẩm đông lạnh, kem, đồ tráng miệng, bánh làm từ bột mỳ; - Đại lý mua, bán, ký gửi và phân phối hàng hóa; - Đại lý kinh doanh băng đĩa, xuất bản phẩm được phép lưu hành; - Dịch vụ tư vấn và mua bán phần mềm tin học (không bao gồm tư vấn pháp luật, phần mềm kế toán); - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, xúc tiến thương mại, quảng cáo và hội chợ triển lãm (không bao gồm tổ chức họp báo); - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ôtô, xe máy, điện tử, điện lạnh, điện máy và đồ gia dụng; - Dịch vụ trông giữ ôtô, xe máy, xe đạp; - Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ về quản lý, kinh doanh (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế); - Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các hoạt động gây chảy máu khác); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842436400964 |
| 邮箱 | fcvina@gmail.com |
| 官网 | fcgroup.com.vn |
| 传真 | 0436400965 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 43.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $2.07M |
| 越南 | 50 | $166.9K |
| 中国香港 | 2 | $31.5K |
| 中国 | 5 | $28.5K |
| 印度 | 1 | $9.4K |
| 新加坡 | 8 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $271 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crestec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Stolz Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 工业干燥机、温控处理零件 |
| Shibaura Machine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 电力控制板、其他硫化橡胶制品 |
| Luki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $444 | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujicopian Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.13M | 打字机色带、其他化学制剂 |
| Daina Co., Ltd. | 日本 | 11 | $495.9K | 塑料封口件、自动控制零件 |
| Nissei Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $413.1K | 其他纺织制品、电动机及零件 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $96.0K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Hangzhou Meilin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.5K | 打字机色带 |
| CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM (MST: 3600243024) | 越南 | 8 | $20.2K | 其他硫化橡胶制品、塑料管 |
| Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.7K | 其他塑料制品、模具 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Toshiba TEC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.8K | 打字机色带、单功能打印机 |
| CONG TY TNHH GIAI PHAP SATO VIET NAM (MST:0311969090) | 越南 | 3 | $2.0K | 打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-03-03 | 未印刷标签 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-02-05 | 非瓦楞折叠盒 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-02-05 | 未印刷标签 | CRESTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $163 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $172 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | TOSHIBA TEC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $95 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | TOSHIBA TEC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $190 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $653 |