FC VIETNAM CORP

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 非在业

7
进口笔数
125
出口笔数
$15.5K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 4 笔出口 $616.6K · 38 笔2026-02进口 $560 · 1 笔出口 $369.1K · 18 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $585.5K · 35 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $743.7K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 4 笔出口 $616.6K · 38 笔2026-02进口 $560 · 1 笔出口 $369.1K · 18 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $585.5K · 35 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $743.7K · 34 笔

工商档案

企业注册号0103263730
企查查编码QVNNGY6BF5
成立日期2009-01-22
联系地址B20, lô 19, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Fc Việt Nam
企业英文名称FC VIET NAM CORPORATION
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址B20, lô 19, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Kinh doanh dịch vụ siêu thị, khu trung tâm thương mại; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, giải khát, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); - Kinh doanh các sản phẩm: bánh kẹo, đường, sữa, trà, cafe, rượu, bia, nước giải khát (có ga và không có ga) (không bao gồm kinh doanh quán bar), thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đóng lọ, gia vị, thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến sẵn, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, bông-băng-giấy vệ sinh, văn phòng phẩm, dụng cụ thể thao, đồ chơi trẻ em (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục phát triển nhân cách của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội), quần áo, giày dép, các sản phẩm da và giả da, sản phẩm nhựa gia dụng, thủy tinh, gốm, sứ (trừ các loại Nhà nước cấm); - Kinh doanh ôtô, xe máy, máy công cụ, máy xây dựng, máy phát điện, máy tính, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, kim khí, điện máy, thiết bị nhà bếp, thiết bị nhà vệ sinh, vật tư thiết bị điện, thiết bị văn phòng, vật liệu xây dựng, xi măng, sắt, thép, phân bón, sản phẩm trang trí nội ngoại thất, vật tư thiết bị ngành nước, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhiệt, vật tư bao bì, gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm), sản phẩm nông - lâm - thủy - hải sản (trừ các loại Nhà nước cấm), sản phẩm thời trang may mặc, thủ công mỹ nghệ, vàng bạc, đá quý, đồ trang sức (không bao gồm xuất khẩu vàng miếng và vàng nguyên liệu); - Chế biến nông sản, thủy sản, hải sản, thực phẩm đông lạnh, kem, đồ tráng miệng, bánh làm từ bột mỳ; - Đại lý mua, bán, ký gửi và phân phối hàng hóa; - Đại lý kinh doanh băng đĩa, xuất bản phẩm được phép lưu hành; - Dịch vụ tư vấn và mua bán phần mềm tin học (không bao gồm tư vấn pháp luật, phần mềm kế toán); - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, xúc tiến thương mại, quảng cáo và hội chợ triển lãm (không bao gồm tổ chức họp báo); - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ôtô, xe máy, điện tử, điện lạnh, điện máy và đồ gia dụng; - Dịch vụ trông giữ ôtô, xe máy, xe đạp; - Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ về quản lý, kinh doanh (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế); - Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các hoạt động gây chảy máu khác); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842436400964
邮箱fcvina@gmail.com
官网fcgroup.com.vn
传真0436400965
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本43.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
481141自粘纸板
850152750W-75kW交流电机
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391729其他硬塑料管
382499其他化学制剂
630790其他纺织制品
560312人造纤维无纺布
391590其他塑料废料
391710人造香肠肠衣
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本56$2.07M
越南50$166.9K
中国香港2$31.5K
中国5$28.5K
印度1$9.4K
新加坡8$6.8K
韩国1$3.0K
马来西亚1$1.3K
泰国1$271

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crestec Vietnam Co., Ltd.越南4$8.8K未印刷标签、印刷标签
Stolz Inc. Co., Ltd.越南1$3.3K工业干燥机、温控处理零件
Shibaura Machine Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K电力控制板、其他硫化橡胶制品
Luki Vietnam Co., Ltd.越南1$444自粘塑料卷、PET塑料片材

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujicopian Co., Ltd.日本31$1.13M打字机色带、其他化学制剂
Daina Co., Ltd.日本11$495.9K塑料封口件、自动控制零件
Nissei Trading Co., Ltd.越南10$413.1K其他纺织制品、电动机及零件
Figla Vietnam Co., Ltd.越南18$96.0K塑料容器、其他塑料制品
Hangzhou Meilin Industrial Co., Ltd.中国5$28.5K打字机色带
CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM (MST: 3600243024)越南8$20.2K其他硫化橡胶制品、塑料管
Industry Co., Ltd.越南8$18.7K其他塑料制品、模具
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南6$17.6K其他钢铁制品、其他锌制品
Toshiba TEC Singapore Pte. Ltd.新加坡8$6.8K打字机色带、单功能打印机
CONG TY TNHH GIAI PHAP SATO VIET NAM (MST:0311969090)越南3$2.0K打字机色带

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-02非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$208
2026-04-02非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$388
2026-04-02非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$388
2026-03-03未印刷标签CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$100
2026-03-03非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-03-03非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-02-05非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$140
2026-02-05非瓦楞折叠盒CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$280
2026-02-05未印刷标签CRESTEC VIETNAM CO LTD越南$140

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织制品NISSEI TRADING CO LTD日本$163
2026-04-27其他纺织制品NISSEI TRADING CO LTD日本$172
2026-04-27打字机色带TOSHIBA TEC SINGAPORE PTE LTD新加坡$95
2026-04-27打字机色带HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD中国$435
2026-04-27打字机色带HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD中国$348
2026-04-27其他纺织制品NISSEI TRADING CO LTD日本$1.5K
2026-04-27打字机色带HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD中国$653
2026-04-27其他纺织制品NISSEI TRADING CO LTD日本$4.7K
2026-04-27打字机色带TOSHIBA TEC SINGAPORE PTE LTD新加坡$190
2026-04-27打字机色带HANGZHOU MEILIN INDUSTRIAL CO LTD中国$653

相关企业 · 同类产品

FC VIETNAM CORP 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →