Huynh Mai Fruit Export & Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRáI CâY HUỳNH MAI
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$9.26M
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301113591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVR4D7R |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 169, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Phú, Xã Sơn Định, Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY HUỲNH MAI |
| 企业英文名称 | HUYNH MAI FRUIT EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 169, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Phú, Xã Phú Phụng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918999222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.96M |
| 越南 | 36 | $2.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Nanzhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $891.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Liunian Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $793.6K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Shengdayang Supply Chain Co., Ltd. | 16 | $787.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 9 | $592.8K | 活鲜蟹、鲜榴莲 | |
| Guangxi Pingxiang Qilong Import & Export Trading Co., Ltd. | 7 | $508.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Guangxi Liunian Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $440.5K | 鲜榴莲 |
| Gaxian (Guangdong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $426.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qinghai Xinyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $411.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Huangshan Huizhou Romantic Red Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $378.4K | 鲜榴莲 |
| Yunnan Yixi International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $360.4K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 鲜榴莲 | HEKOU NANZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68.7K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | HUANGSHAN HUIZHOU ROMANTIC RED IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | HUANGSHAN HUIZHOU ROMANTIC RED IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | HUANGSHAN HUIZHOU ROMANTIC RED IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | HUANGSHAN HUIZHOU ROMANTIC RED IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2025-10-31 | 鲜榴莲 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2025-10-30 | 鲜榴莲 | HEKOU NANZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.5K |