Duong Dai Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 热轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP ĐươNG ĐạI
2
进口笔数
22
出口笔数
$74.5K
进口金额
$35.9K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107939561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG74TWM |
| 成立日期 | 2017-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐƯƠNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | DUONG DAI STEEL JOINTS TOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84984645310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $74.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $28.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| ROCK CANYON GROUP LLC | 1 | $6.5K | 不锈钢家用制品 | |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| High Purity Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他氟化物、木质纤维板 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Papageorgiou Family Trust | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $940 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 不锈钢板材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒杆材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-22 | 不锈钢板材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒杆材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒杆材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-22 | 10mm以上不锈钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-22 | 不锈钢棒材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | ROCK CANYON GROUP LLC | — | $6.5K |
| 2026-03-16 | 不锈钢棒材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 不锈钢棒材 | SSM VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $463 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $628 |