HVG PRODUCTION & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & SảN XUấT HVG
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$106.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109347056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR0M9C0 |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Sơn, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT HVG |
| 企业英文名称 | HVG PRODUCTION & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Sơn, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84562309999 |
| 邮箱 | contact.hvgjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $80.4K |
| 阿联酋 | 1 | $11.8K |
| 韩国 | 2 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 31 | $61.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| JSA GULF FZE | 阿联酋 | 1 | $11.8K | 木托盘、钢铁钉及U形钉 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 4 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | 2 | $9.2K | 其他铝制品、木托盘 |
| Hae An Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20 | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 木托盘 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | — | $6.9K |
| 2026-01-23 | 木托盘 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | — | $6.9K |
| 2025-08-15 | 厚中密纤维板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-15 | 厚中密纤维板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2024-12-12 | 木托盘 | JSA GULF FZE | 阿联酋 | $11.6K |
| 2024-12-12 | 非旋转气动手工具 | JSA GULF FZE | 阿联酋 | $170 |
| 2024-12-12 | 钢铁钉类制品 | JSA GULF FZE | 阿联酋 | $0 |
| 2024-08-05 | 厚中密纤维板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2024-08-05 | 中密纤维板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2024-08-05 | 厚中密纤维板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |