Kim Duc Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 4,532 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC

646
进口笔数
4,532
出口笔数
$23.96M
进口金额
$148.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
196
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.9K · 4 笔出口 $1.84M · 42 笔2023-09进口 $325.1K · 13 笔出口 $3.56M · 107 笔2023-10进口 $368.5K · 17 笔出口 $3.95M · 146 笔2023-11进口 $557.8K · 23 笔出口 $2.79M · 98 笔2023-12进口 $1.52M · 19 笔出口 $3.77M · 126 笔2024-01进口 $624.8K · 22 笔出口 $4.36M · 121 笔2024-02进口 $216.3K · 7 笔出口 $2.42M · 80 笔2024-03进口 $994.3K · 26 笔出口 $4.62M · 150 笔2024-04进口 $659.0K · 21 笔出口 $4.29M · 136 笔2024-05进口 $602.1K · 14 笔出口 $3.83M · 130 笔2024-06进口 $596.1K · 14 笔出口 $3.76M · 100 笔2024-07进口 $592.3K · 18 笔出口 $5.14M · 162 笔2024-08进口 $847.8K · 17 笔出口 $4.83M · 168 笔2024-09进口 $487.4K · 14 笔出口 $3.73M · 124 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $4.41M · 146 笔2024-11进口 $414.3K · 16 笔出口 $2.90M · 97 笔2024-12进口 $626.0K · 16 笔出口 $3.87M · 127 笔2025-01进口 $534.0K · 11 笔出口 $3.56M · 100 笔2025-02进口 $484.0K · 11 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-03进口 $665.3K · 18 笔出口 $3.34M · 122 笔2025-04进口 $996.0K · 22 笔出口 $2.90M · 89 笔2025-05进口 $818.2K · 18 笔出口 $3.67M · 125 笔2025-06进口 $848.1K · 35 笔出口 $3.95M · 107 笔2025-07进口 $411.8K · 14 笔出口 $4.09M · 119 笔2025-08进口 $319.3K · 16 笔出口 $5.14M · 139 笔2025-09进口 $688.4K · 16 笔出口 $4.08M · 114 笔2025-10进口 $474.3K · 12 笔出口 $5.32M · 160 笔2025-11进口 $488.8K · 13 笔出口 $4.31M · 140 笔2025-12进口 $406.2K · 14 笔出口 $4.05M · 153 笔2026-01进口 $203.5K · 8 笔出口 $4.37M · 141 笔2026-02进口 $578.5K · 7 笔出口 $2.27M · 60 笔2026-03进口 $550.2K · 11 笔出口 $4.20M · 157 笔2026-04进口 $1.05M · 14 笔出口 $4.35M · 124 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.9K · 4 笔出口 $1.84M · 42 笔2023-09进口 $325.1K · 13 笔出口 $3.56M · 107 笔2023-10进口 $368.5K · 17 笔出口 $3.95M · 146 笔2023-11进口 $557.8K · 23 笔出口 $2.79M · 98 笔2023-12进口 $1.52M · 19 笔出口 $3.77M · 126 笔2024-01进口 $624.8K · 22 笔出口 $4.36M · 121 笔2024-02进口 $216.3K · 7 笔出口 $2.42M · 80 笔2024-03进口 $994.3K · 26 笔出口 $4.62M · 150 笔2024-04进口 $659.0K · 21 笔出口 $4.29M · 136 笔2024-05进口 $602.1K · 14 笔出口 $3.83M · 130 笔2024-06进口 $596.1K · 14 笔出口 $3.76M · 100 笔2024-07进口 $592.3K · 18 笔出口 $5.14M · 162 笔2024-08进口 $847.8K · 17 笔出口 $4.83M · 168 笔2024-09进口 $487.4K · 14 笔出口 $3.73M · 124 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $4.41M · 146 笔2024-11进口 $414.3K · 16 笔出口 $2.90M · 97 笔2024-12进口 $626.0K · 16 笔出口 $3.87M · 127 笔2025-01进口 $534.0K · 11 笔出口 $3.56M · 100 笔2025-02进口 $484.0K · 11 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-03进口 $665.3K · 18 笔出口 $3.34M · 122 笔2025-04进口 $996.0K · 22 笔出口 $2.90M · 89 笔2025-05进口 $818.2K · 18 笔出口 $3.67M · 125 笔2025-06进口 $848.1K · 35 笔出口 $3.95M · 107 笔2025-07进口 $411.8K · 14 笔出口 $4.09M · 119 笔2025-08进口 $319.3K · 16 笔出口 $5.14M · 139 笔2025-09进口 $688.4K · 16 笔出口 $4.08M · 114 笔2025-10进口 $474.3K · 12 笔出口 $5.32M · 160 笔2025-11进口 $488.8K · 13 笔出口 $4.31M · 140 笔2025-12进口 $406.2K · 14 笔出口 $4.05M · 153 笔2026-01进口 $203.5K · 8 笔出口 $4.37M · 141 笔2026-02进口 $578.5K · 7 笔出口 $2.27M · 60 笔2026-03进口 $550.2K · 11 笔出口 $4.20M · 157 笔2026-04进口 $1.05M · 14 笔出口 $4.35M · 124 笔

工商档案

企业注册号0301921780
企查查编码QVNK83J427
成立日期2000-02-18
联系地址9B Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM ĐỨC
企业英文名称KIM DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842839150209
邮箱kimduc@kimduc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
390210聚丙烯聚合物
560313人造纤维无纺布70-150克
540774印花化纤长丝布
56039225-70克非织造布
420222塑料/纺织手提包
392020聚丙烯塑料
844900毡无纺布机械
580890装饰流苏
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
48194040厘米以下纸袋
630590纺织包装袋
392321聚乙烯袋
391810PVC地板/墙覆盖物
392329非乙烯塑料袋
420229纤维纸板手提包
481930大纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国351$10.00M
沙特阿拉伯59$4.91M
韩国51$4.64M
马来西亚15$1.25M
新加坡13$790.7K
阿曼8$710.6K
越南9$573.3K
印度133$548.9K
南非4$242.2K
朝鲜1$134.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,041$53.08M
荷兰634$26.15M
法国330$9.48M
葡萄牙128$8.52M
加拿大196$7.30M
英国187$5.97M
希腊105$3.85M
德国134$3.79M
韩国46$3.67M
西班牙57$3.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡73$7.17M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国56$2.09M25-70克非织造布、70-150克非织造布
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.75M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd.中国35$1.27M人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械
Suzhou Norland Textile Co., Ltd.中国24$696.0K印花化纤长丝布
Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国25$600.9K人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布
Waste2Wear Textiles Import & Export Co., Ltd.中国27$454.4K印刷标签、聚丙烯聚合物
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度98$152.6K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国53$146.1K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solution Pvt. Ltd.印度17$27.9K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Duc USA Corp.美国374$16.41M塑料/纺织手提包、40厘米以下纸袋
Lidl & Kaufland Asia Pte. Ltd.新加坡256$8.80M塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
PACK IT B.V.荷兰111$7.45M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Publix Super Markets, Inc.美国205$7.43M塑料/纺织手提包、非瓦楞折叠盒
Greenbrier International, Inc.美国565$5.04M纸质文具、塑料餐具
TLA Sports Pte. Ltd.新加坡169$4.84M塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
Carrefour Import S.A.S.法国146$4.54M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
KD International Corporation Inc.加拿大111$3.78M塑料/纺织手提包
Aktena Ltd荷兰121$3.00M塑料/纺织手提包
Family Dollar Stores, Inc.美国345$2.83M塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 646)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$41.0K
2026-04-29人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$150
2026-04-29人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$150
2026-04-29人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$41.0K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$18.4K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$18.4K
2026-04-22人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$40.0K
2026-04-22人造纤维无纺布70-150克YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD中国$40.0K
2026-04-20聚丙烯聚合物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$67.2K
2026-04-20聚丙烯聚合物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$67.2K

出口(共 4,532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料/纺织手提包WASTE2WEAR LTD中国香港$115.8K
2026-04-28塑料/纺织手提包KIM DUC USA CORP美国$8.5K
2026-04-28塑料/纺织手提包WASTE2WEAR LTD中国香港$136.2K
2026-04-28塑料/纺织手提包MA BRAND OBJECTS, UNIP - LDA葡萄牙$34.9K
2026-04-28塑料/纺织手提包KIM DUC USA CORP美国$21.7K
2026-04-28塑料/纺织手提包TEDI GMBH & CO KG德国$11.4K
2026-04-28塑料/纺织手提包METRO SOURCING INTERNATIONAL LTD中国香港$48.2K
2026-04-28塑料/纺织手提包TEDI GMBH & CO KG德国$10.3K
2026-04-28塑料/纺织手提包WASTE2WEAR LTD中国香港$74.4K
2026-04-28塑料/纺织手提包PACK-IT B.V.荷兰$102.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Duc Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →