Kim Duc Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4,532 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC
646
进口笔数
4,532
出口笔数
$23.96M
进口金额
$148.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
196
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301921780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK83J427 |
| 成立日期 | 2000-02-18 |
| 联系地址 | 9B Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM ĐỨC |
| 企业英文名称 | KIM DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839150209 |
| 邮箱 | kimduc@kimduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 351 | $10.00M |
| 沙特阿拉伯 | 59 | $4.91M |
| 韩国 | 51 | $4.64M |
| 马来西亚 | 15 | $1.25M |
| 新加坡 | 13 | $790.7K |
| 阿曼 | 8 | $710.6K |
| 越南 | 9 | $573.3K |
| 印度 | 133 | $548.9K |
| 南非 | 4 | $242.2K |
| 朝鲜 | 1 | $134.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,041 | $53.08M |
| 荷兰 | 634 | $26.15M |
| 法国 | 330 | $9.48M |
| 葡萄牙 | 128 | $8.52M |
| 加拿大 | 196 | $7.30M |
| 英国 | 187 | $5.97M |
| 希腊 | 105 | $3.85M |
| 德国 | 134 | $3.79M |
| 韩国 | 46 | $3.67M |
| 西班牙 | 57 | $3.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $7.17M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.09M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.75M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.27M | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
| Suzhou Norland Textile Co., Ltd. | 中国 | 24 | $696.0K | 印花化纤长丝布 |
| Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $600.9K | 人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布 |
| Waste2Wear Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $454.4K | 印刷标签、聚丙烯聚合物 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 98 | $152.6K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 53 | $146.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solution Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $27.9K | 未印刷标签、印刷标签 |
下游采购商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Duc USA Corp. | 美国 | 374 | $16.41M | 塑料/纺织手提包、40厘米以下纸袋 |
| Lidl & Kaufland Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 256 | $8.80M | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| PACK IT B.V. | 荷兰 | 111 | $7.45M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Publix Super Markets, Inc. | 美国 | 205 | $7.43M | 塑料/纺织手提包、非瓦楞折叠盒 |
| Greenbrier International, Inc. | 美国 | 565 | $5.04M | 纸质文具、塑料餐具 |
| TLA Sports Pte. Ltd. | 新加坡 | 169 | $4.84M | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| Carrefour Import S.A.S. | 法国 | 146 | $4.54M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| KD International Corporation Inc. | 加拿大 | 111 | $3.78M | 塑料/纺织手提包 |
| Aktena Ltd | 荷兰 | 121 | $3.00M | 塑料/纺织手提包 |
| Family Dollar Stores, Inc. | 美国 | 345 | $2.83M | 塑料/纺织手提包、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 646)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布70-150克 | YIZHENG JIAYU TEXTILE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $67.2K |
出口(共 4,532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | WASTE2WEAR LTD | 中国香港 | $115.8K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | KIM DUC USA CORP | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | WASTE2WEAR LTD | 中国香港 | $136.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | MA BRAND OBJECTS, UNIP - LDA | 葡萄牙 | $34.9K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | KIM DUC USA CORP | 美国 | $21.7K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | TEDI GMBH & CO KG | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | METRO SOURCING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $48.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | TEDI GMBH & CO KG | 德国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | WASTE2WEAR LTD | 中国香港 | $74.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $102.4K |