Kim Duc Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 5,585 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM ĐứC

700
进口笔数
5,585
出口笔数
$26.05M
进口金额
$162.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-14
最近出口
90
供应商数
247
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.40M20232024202520262023-11进口 $557.8K · 23 笔出口 $2.79M · 116 笔2023-12进口 $1.52M · 19 笔出口 $3.77M · 145 笔2024-01进口 $624.8K · 22 笔出口 $4.36M · 140 笔2024-02进口 $216.3K · 7 笔出口 $2.42M · 89 笔2024-03进口 $994.3K · 26 笔出口 $4.62M · 166 笔2024-04进口 $659.0K · 21 笔出口 $4.29M · 148 笔2024-05进口 $602.1K · 14 笔出口 $3.83M · 148 笔2024-06进口 $596.1K · 14 笔出口 $3.76M · 110 笔2024-07进口 $592.3K · 18 笔出口 $5.14M · 179 笔2024-08进口 $847.8K · 17 笔出口 $4.83M · 192 笔2024-09进口 $487.4K · 14 笔出口 $3.73M · 138 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $4.41M · 167 笔2024-11进口 $414.3K · 16 笔出口 $2.90M · 111 笔2024-12进口 $626.0K · 16 笔出口 $3.87M · 141 笔2025-01进口 $534.0K · 11 笔出口 $3.56M · 119 笔2025-02进口 $484.0K · 11 笔出口 $2.17M · 78 笔2025-03进口 $665.3K · 18 笔出口 $3.34M · 146 笔2025-04进口 $996.0K · 22 笔出口 $2.90M · 107 笔2025-05进口 $818.2K · 19 笔出口 $3.67M · 136 笔2025-06进口 $848.1K · 35 笔出口 $3.95M · 125 笔2025-07进口 $411.8K · 14 笔出口 $4.12M · 148 笔2025-08进口 $319.3K · 16 笔出口 $5.20M · 160 笔2025-09进口 $735.0K · 18 笔出口 $4.08M · 124 笔2025-10进口 $474.3K · 12 笔出口 $5.40M · 172 笔2025-11进口 $542.8K · 14 笔出口 $4.35M · 146 笔2025-12进口 $406.2K · 14 笔出口 $4.11M · 165 笔2026-01进口 $271.0K · 9 笔出口 $4.43M · 151 笔2026-02进口 $578.5K · 7 笔出口 $2.31M · 69 笔2026-03进口 $550.2K · 11 笔出口 $4.20M · 167 笔2026-04进口 $1.05M · 14 笔出口 $4.39M · 138 笔2026-05进口 $796.4K · 23 笔出口 $3.81M · 106 笔2026-06进口 $922.6K · 16 笔出口 $4.53M · 147 笔2026-07进口 $200.4K · 10 笔出口 $5.29M · 176 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 16 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-11进口 $557.8K · 23 笔出口 $2.79M · 116 笔2023-12进口 $1.52M · 19 笔出口 $3.77M · 145 笔2024-01进口 $624.8K · 22 笔出口 $4.36M · 140 笔2024-02进口 $216.3K · 7 笔出口 $2.42M · 89 笔2024-03进口 $994.3K · 26 笔出口 $4.62M · 166 笔2024-04进口 $659.0K · 21 笔出口 $4.29M · 148 笔2024-05进口 $602.1K · 14 笔出口 $3.83M · 148 笔2024-06进口 $596.1K · 14 笔出口 $3.76M · 110 笔2024-07进口 $592.3K · 18 笔出口 $5.14M · 179 笔2024-08进口 $847.8K · 17 笔出口 $4.83M · 192 笔2024-09进口 $487.4K · 14 笔出口 $3.73M · 138 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $4.41M · 167 笔2024-11进口 $414.3K · 16 笔出口 $2.90M · 111 笔2024-12进口 $626.0K · 16 笔出口 $3.87M · 141 笔2025-01进口 $534.0K · 11 笔出口 $3.56M · 119 笔2025-02进口 $484.0K · 11 笔出口 $2.17M · 78 笔2025-03进口 $665.3K · 18 笔出口 $3.34M · 146 笔2025-04进口 $996.0K · 22 笔出口 $2.90M · 107 笔2025-05进口 $818.2K · 19 笔出口 $3.67M · 136 笔2025-06进口 $848.1K · 35 笔出口 $3.95M · 125 笔2025-07进口 $411.8K · 14 笔出口 $4.12M · 148 笔2025-08进口 $319.3K · 16 笔出口 $5.20M · 160 笔2025-09进口 $735.0K · 18 笔出口 $4.08M · 124 笔2025-10进口 $474.3K · 12 笔出口 $5.40M · 172 笔2025-11进口 $542.8K · 14 笔出口 $4.35M · 146 笔2025-12进口 $406.2K · 14 笔出口 $4.11M · 165 笔2026-01进口 $271.0K · 9 笔出口 $4.43M · 151 笔2026-02进口 $578.5K · 7 笔出口 $2.31M · 69 笔2026-03进口 $550.2K · 11 笔出口 $4.20M · 167 笔2026-04进口 $1.05M · 14 笔出口 $4.39M · 138 笔2026-05进口 $796.4K · 23 笔出口 $3.81M · 106 笔2026-06进口 $922.6K · 16 笔出口 $4.53M · 147 笔2026-07进口 $200.4K · 10 笔出口 $5.29M · 176 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 16 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301921780
企查查编码QVNK83J427
成立日期2000-02-18
联系地址9B Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM ĐỨC
企业英文名称KIM DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842839150209
邮箱kimduc@kimduc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
390210聚丙烯聚合物
560313人造纤维无纺布70-150克
540774印花化纤长丝布
392020聚丙烯塑料
420222塑料/纺织手提包
56039225-70克非织造布
844900毡无纺布机械
580890装饰流苏
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
48194040厘米以下纸袋
630590纺织包装袋
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
420229纤维纸板手提包
391810PVC地板/墙覆盖物
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国398$11.78M
沙特阿拉伯59$4.91M
韩国52$4.73M
马来西亚20$1.42M
新加坡13$790.7K
阿曼8$710.6K
越南9$573.3K
印度133$548.9K
南非4$242.2K
朝鲜1$134.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,867$57.62M
荷兰645$27.00M
法国361$10.38M
葡萄牙135$9.08M
加拿大216$7.83M
英国220$6.87M
希腊126$4.63M
中国香港61$4.54M
德国148$4.29M
韩国54$4.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡78$7.78M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国57$2.13M25-70克非织造布、70-150克非织造布
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.75M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd.中国35$1.27M人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械
Suzhou Norland Textile Co., Ltd.中国24$696.0K印花化纤长丝布
Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国27$610.9K人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布
Waste2Wear Textiles Import & Export Co., Ltd.中国29$493.2K印刷标签、聚丙烯聚合物
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度98$152.6K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国53$146.1K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies LLC Ltd.中国26$68.8K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 247)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Duc USA Corp.美国455$19.12M塑料/纺织手提包、40厘米以下纸袋
Publix Super Markets, Inc.美国226$8.07M塑料/纺织手提包、非医用橡胶手套
LIDL & KAUFLAND ASIA PTE. LIMITED新加坡209$6.64M棉针织T恤及背心、女棉裤
Greenbrier International, Inc.美国604$5.39M纸质文具、棉制毛巾织物
Carrefour Import S.A.S.法国161$4.96M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
TLA Sports Pte. Ltd.新加坡169$4.84M棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包
KD International Corporation Inc.加拿大125$4.30M塑料/纺织手提包
Family Dollar Stores, Inc.美国416$3.39M不锈钢家用制品、塑料/纺织手提包
Aktena Ltd荷兰121$3.00M塑料/纺织手提包
TO THE ORDER OF PUBLIX SUPER MARKET美国147$0塑料/纺织手提包、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签Fineline Technologies LLC Ltd.中国$256
2026-07-28聚丙烯聚合物Vinomig Singapore Pte. Ltd.韩国$91.2K
2026-07-22人造纤维无纺布70-150克Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-08印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$8.0K
2026-07-08印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$7.1K
2026-07-08印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$550
2026-07-08印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$10.5K
2026-07-08印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$1.8K
2026-07-01低密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$44.3K
2026-07-01人造纤维无纺布70-150克Yizheng Jiayu Textile Products Co., Ltd.中国$34.2K

出口(共 5,585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14塑料/纺织手提包CADENCE PACKAGING GROUP, LLC美国$0
2026-10-14塑料/纺织手提包CADENCE PACKAGING GROUP, LLC美国$0
2026-10-01塑料纺织箱盒NEXXUS CAPITAL美国$0
2026-10-01塑料纺织箱盒NEXXUS CAPITAL美国$0
2026-09-28NON-WOVEN BAG PIZZA BAG & DOOR DASH CONFETTIOverture Promotions, Inc.美国$0
2026-09-28NON-WOVEN BAG PIZZA BAG & DOOR DASH CONFETTIOverture Promotions, Inc.美国$0
2026-09-24PP WOVEN BAG SUPER C BAGSyfel Inc美国$0
2026-09-23塑料/纺织手提包CADENCE PACKAGING GROUP, LLC美国$0
2026-09-23塑料/纺织手提包CADENCE PACKAGING GROUP, LLC美国$0
2026-09-23NON-WOVEN BAG PIZZA BAG & DOOR DASH CONFETTIOverture Promotions, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Duc Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →