Nhat Minh Import Export Forest Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM SảN NHậT MINH
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQH253K |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 74, ngõ 548 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH IMPORT EXPORT FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, ngõ 548 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84936888805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $2.18M |
| 越南 | 12 | $777.1K |
| 伊朗 | 2 | $133.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co. | 伊朗 | 8 | $714.9K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| DNK Impex Private Ltd. | 印度 | 16 | $566.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| N.P.R. Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $542.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Hem Spices | 印度 | 8 | $358.0K | 整丁香、其他肉桂花 |
| Dhanya Associates | 印度 | 8 | $285.4K | 其他肉桂花、橄榄油馏分 |
| Abhinandan | 印度 | 3 | $175.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Amaira Enterprises | 印度 | 2 | $85.6K | 其他肉桂花、整肉豆蔻衣 |
| Sakaria Overseas | 印度 | 2 | $80.2K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Indian Spices | 印度 | 2 | $76.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Sheth Spice | 印度 | 2 | $72.0K | 带壳杏仁、整丁香 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他肉桂花 | PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-14 | 其他肉桂花 | AMAIRA ENTERPRISES | 印度 | $43.4K |
| 2026-04-13 | 其他肉桂花 | N.P.R. ENTERPRISES PRIVATE LTD | — | $43.8K |
| 2026-02-24 | 其他肉桂花 | N.P.R. ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $74.1K |
| 2026-02-05 | 其他肉桂花 | DHANYA ASSOCIATES | — | $37.6K |
| 2026-02-04 | 其他肉桂花 | DHANYA ASSOCIATES | — | $37.6K |
| 2026-02-03 | 其他肉桂花 | N.P.R. ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $37.1K |
| 2026-02-02 | 其他肉桂花 | INDIAN SPICES | — | $38.0K |
| 2026-01-28 | 其他肉桂花 | DHANYA ASSOCIATES | — | $36.1K |
| 2026-01-21 | 未磨肉桂 | N.P.R. ENTERPRISES PRIVATE LTD | — | $74.1K |