Vietnam GMV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH GMV Việt nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102737152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR9WQ06 |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 73, phố Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GMV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 73 phố Giang Văn Minh, P.Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842432151555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Piano Inc. | 日本 | 3 | $21.3K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $465 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $316 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $345 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $297 |
| 2024-12-20 | 三角钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $658 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $297 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO INC | 日本 | $356 |
| 2024-12-20 | 三角钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $713 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $387 |
| 2024-12-20 | 立式钢琴 | SHINWA PIANO, INC | 日本 | $645 |