HT COM Forestry Production & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Chế Biến Lâm Sản Ht Com

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500549810
企查查编码QVNJYTKC0P
成立日期2015-07-13
联系地址Thôn Cẩm Trạch, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX VÀ CBLS HT COM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cẩm Trạch, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围Mua bán gỗ tròn, gỗ xẻ (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ gỗ - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi - Xây dựng công trình đường dây điện, và trạm biến áp đến 35KV - San lấp mặt bằng công trình - Lắp đặt thiết bị điện, nước và các thiết bị trong công trình xây dựng - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán vật liệu xây dựng các loại - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát - Khai thác, mua bán đá, cát, sỏi - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842113857575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441292非针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚17$849.1K
阿曼15$728.3K
约旦14$346.7K
塞浦路斯12$317.0K
法国2$174.1K
沙特阿拉伯4$111.2K
波兰3$106.5K
比利时2$94.2K
北马其顿1$41.6K
泰国1$38.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Form 700 Pty Ltd澳大利亚11$722.8K其他热带胶合板、变形钢筋
Al Inma Building Materials Llc阿曼10$415.6K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding约旦13$330.3K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Mohsin Haider Darwish Llc阿曼5$312.7K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
Altrad Formwork and Shoring法国2$174.1K其他热带胶合板
G. Klangides & T. Kyriakides Ltd.塞浦路斯6$140.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Fepco International (Europe) N.V.比利时2$94.2K其他热带胶合板、热带木胶合板
Dinale Systems Pty Ltd澳大利亚4$84.0K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Sklejka Trade W Gromek I Gromek T Dondzilo Sp. J.波兰2$59.2K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding沙特阿拉伯2$56.1K非针叶木胶合板

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他热带胶合板DARB AL-KHEBRA FOR CONSTRUCTION MATERIALS约旦$16.4K
2026-03-09其他热带胶合板ALTRAD COFFRAGE ET ETAIEMENT法国$98.6K
2026-01-31其他热带胶合板ARB CONSTRUCTION北马其顿$41.6K
2026-01-29其他热带胶合板Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding约旦$19.1K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$11.1K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$12.1K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$10.7K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$10.8K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$10.5K
2026-01-21其他热带胶合板PAVLOS ZENONOS & SONS LTD塞浦路斯$12.3K

相关企业 · 同类产品

HT COM Forestry Production & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →