HT COM Forestry Production & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Chế Biến Lâm Sản Ht Com
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500549810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYTKC0P |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Trạch, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ CBLS HT COM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Trạch, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán gỗ tròn, gỗ xẻ (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ gỗ - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi - Xây dựng công trình đường dây điện, và trạm biến áp đến 35KV - San lấp mặt bằng công trình - Lắp đặt thiết bị điện, nước và các thiết bị trong công trình xây dựng - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán vật liệu xây dựng các loại - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát - Khai thác, mua bán đá, cát, sỏi - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842113857575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $849.1K |
| 阿曼 | 15 | $728.3K |
| 约旦 | 14 | $346.7K |
| 塞浦路斯 | 12 | $317.0K |
| 法国 | 2 | $174.1K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $111.2K |
| 波兰 | 3 | $106.5K |
| 比利时 | 2 | $94.2K |
| 北马其顿 | 1 | $41.6K |
| 泰国 | 1 | $38.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Form 700 Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $722.8K | 其他热带胶合板、变形钢筋 |
| Al Inma Building Materials Llc | 阿曼 | 10 | $415.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding | 约旦 | 13 | $330.3K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Mohsin Haider Darwish Llc | 阿曼 | 5 | $312.7K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Altrad Formwork and Shoring | 法国 | 2 | $174.1K | 其他热带胶合板 |
| G. Klangides & T. Kyriakides Ltd. | 塞浦路斯 | 6 | $140.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | 2 | $94.2K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Dinale Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $84.0K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Sklejka Trade W Gromek I Gromek T Dondzilo Sp. J. | 波兰 | 2 | $59.2K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding | 沙特阿拉伯 | 2 | $56.1K | 非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他热带胶合板 | DARB AL-KHEBRA FOR CONSTRUCTION MATERIALS | 约旦 | $16.4K |
| 2026-03-09 | 其他热带胶合板 | ALTRAD COFFRAGE ET ETAIEMENT | 法国 | $98.6K |
| 2026-01-31 | 其他热带胶合板 | ARB CONSTRUCTION | 北马其顿 | $41.6K |
| 2026-01-29 | 其他热带胶合板 | Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding | 约旦 | $19.1K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $11.1K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $12.1K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $10.7K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $10.8K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $10.5K |
| 2026-01-21 | 其他热带胶合板 | PAVLOS ZENONOS & SONS LTD | 塞浦路斯 | $12.3K |