Huizhuan Vietnam Smart Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH HUIZHUAN VIệT NAM
82
进口笔数
146
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYD1D64 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 1 và tầng 2, Số nhà 178 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HUIZHUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUIZHUAN VIET NAM SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Lý Thánh Tông, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84832011323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.24M |
| 英国 | 3 | $58.0K |
| 日本 | 1 | $13.0K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
| 越南 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Huizhuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 数控平面磨床、金属精加工机床 |
| Hong Peng Trading (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 车身零件、8471机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.4K | 其他功能机器、其他风扇 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 87 | $854.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $215.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $57.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $14.6K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $392 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他风扇 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-07-27 | 可互换扳手套筒 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-07-27 | 可调扳手 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-27 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $945 |
| 2026-07-27 | 滚珠轴承 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 传动轴及曲柄 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 机床零件附件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2026-07-27 | 钳子镊子 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-27 | 钳子镊子 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $31 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $633 |
| 2026-07-28 | 滚珠轴承 | Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $633 |
| 2026-07-20 | 工业炉具零件 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-07-20 | 工业炉具零件 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-07-08 | 静止变流器 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-08 | 传动轴及曲柄 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-08 | 钳子镊子 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-08 | 塑料管 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $16 |