Toshitake Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toshitake
1
进口笔数
280
出口笔数
$70.3K
进口金额
$195.2K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313577758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAT3EN5 |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 4, Đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOSHITAKE |
| 企业英文名称 | TOSHITAKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 4, Đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02873000121 |
| 传真 | 02873000122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.3169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $195.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Tianzhutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.3K | 静止变流器、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 64 | $57.3K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $21.6K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Bien Hoa) (Export Processing Zone) | 越南 | 27 | $20.4K | 其他塑料包装制品、氮 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Elensys Co., Ltd., Ho Chi Minh City | 越南 | 19 | $9.2K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 其他橡塑机械 | FOSHAN CITY TIANZHUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $70.3K |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他泡沫塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH (DNCX) | 越南 | $184 |
| 2025-08-15 | 其他泡沫塑料 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-08-15 | 其他泡沫塑料 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-08-15 | 其他泡沫塑料 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2025-08-14 | 其他泡沫塑料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2025-08-14 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $324 |
| 2025-08-14 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2025-08-14 | 其他泡沫塑料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2025-08-08 | 其他泡沫塑料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |