Toshitake Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toshitake

1
进口笔数
280
出口笔数
$70.3K
进口金额
$195.2K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.3K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2023-10进口 $70.3K · 1 笔出口 $6.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2023-10进口 $70.3K · 1 笔出口 $6.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313577758
企查查编码QVNPAT3EN5
成立日期2015-12-16
联系地址Nhà xưởng số 4, Đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOSHITAKE
企业英文名称TOSHITAKE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 4, Đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02873000121
传真02873000122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38.3169亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$70.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南280$195.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan City Tianzhutong Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$70.3K静止变流器、其他橡塑机械

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南64$57.3K电热器具零件、绝缘电线
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南28$21.6K其他纸制品、无机涂布纸
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Bien Hoa) (Export Processing Zone)越南27$20.4K其他塑料包装制品、氮
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南34$19.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南18$10.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Elensys Co., Ltd., Ho Chi Minh City越南19$9.2K其他塑料制品、其他硬塑料管
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南17$8.3K自粘塑料片、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南11$7.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南8$6.2K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南16$6.0K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-26其他橡塑机械FOSHAN CITY TIANZHUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$70.3K

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28其他泡沫塑料KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-08-23聚乙烯袋CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH (DNCX)越南$184
2025-08-15其他泡沫塑料Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$67
2025-08-15其他泡沫塑料Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$44
2025-08-15其他泡沫塑料Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$631
2025-08-14其他泡沫塑料Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$152
2025-08-14其他泡沫塑料VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$324
2025-08-14其他泡沫塑料Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$676
2025-08-14其他泡沫塑料Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$650
2025-08-08其他泡沫塑料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$543

相关企业 · 同类产品

Toshitake Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →