Minh Khang HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$44.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801291897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBJ3DSB |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 3 đường Thạch Lam, khu Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 đường Thạch Lam, khu Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84966838447 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $438 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |