TNK Trading Mechanical Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VNK
18
进口笔数
51
出口笔数
$747.2K
进口金额
$2.80M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202110823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXE6Y2X |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Thôn 7 (tại nhà bà Lê Thị Thu Huyền), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNK |
| 企业英文名称 | TNK TRADING MECHANICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 7 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nghĩa), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84394827454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 847982 | 混合机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $747.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $2.40M |
| 泰国 | 5 | $247.2K |
| 印度 | 5 | $97.5K |
| 韩国 | 1 | $27.1K |
| 中国 | 1 | $25.1K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
| 捷克 | 1 | $107 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $349.1K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.5K | 其他薄木板 |
| Linyi Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $84.5K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Guangxi Ningming Huayue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Trade City Overseas Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他薄木板、冷轧钢片 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Styler Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $1.27M | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| NK Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $1.02M | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Woodbon Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $247.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Grande Foresta Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $115.4K | 薄硬木胶合板、聚合物基油漆 |
| Compact Plyboards Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $79.2K | 热带木薄板、制成颜料 |
| Jin Wang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.1K | 非可锻铸铁件 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他薄木板 |
| Kanone Plywoods | 印度 | 1 | $18.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dravit s.r.o. | 捷克 | 1 | $107 | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-03-23 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $88.1K |
| 2026-01-21 | 其他薄木板 | LINYI DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-12-10 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-10 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-29 | 木材研磨机 | LINYI DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-29 | 其他木工机床 | LINYI DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-29 | 其他木工机床 | LINYI DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-29 | 木材研磨机 | LINYI DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.1K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.1K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | GRANDE FORESTA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.7K |