Wooden Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ SĐP
10
进口笔数
10
出口笔数
$129.9K
进口金额
$268.2K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301184604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89T39EX |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Lô A1A19, Cụm công nghiệp sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ SĐP |
| 企业英文名称 | SDP TIMBER PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1A19, Cụm công nghiệp sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84359966868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $129.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $265.6K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $129.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Putian Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $265.6K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| KAV International | 韩国 | 1 | $2.6K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.6K |
| 2024-01-16 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2023-06-26 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2023-05-09 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2023-04-04 | 6mm以上木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2023-03-25 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2023-03-14 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15.4K |
| 2023-02-18 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2023-02-07 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2023-01-17 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-01-28 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-01-23 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-01-05 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-12-11 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-10-20 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-10-20 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |