Sync Forklift One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XE NâNG HợP LựC
12
进口笔数
104
出口笔数
$437.9K
进口金额
$975.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
6
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702758826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R4S60V |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Ô 23A, DC07, Đường D16, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XE NÂNG HỢP LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 23A, DC07, Đường D16, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84907217208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $437.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $975.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Shaboli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.6K | 电动叉车、静止变流器 |
| Anhui Flag Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.6K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Hunan Yike Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Tianjin Tune Cheer Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 塑料封口件、自粘塑料片 |
| Xiamen Wontonne Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 机械零件、升降机零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $492.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 7 | $172.9K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 19 | $37.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.2K | 80毫米以上U型钢、其他钢材型材 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.5K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 6 | $17.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | HUNAN SHABOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电动叉车 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-13 | 电动叉车 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-03-12 | 电动叉车 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-12 | 电动叉车 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-12 | 电动叉车 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-03-10 | 锂离子电池 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-10 | 电动叉车 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 锂离子电池 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-10 | 电动叉车 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $1.2K |