Mobifone Corporation
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone
- 邮箱503
162
进口笔数
57
出口笔数
$190.48M
进口金额
$215.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100686209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D04473 |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | Số 01 phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| 企业英文名称 | MOBIFONE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842437831800 |
| 邮箱 | webmaster@mobifone.com.vn |
| 官网 | www.mobifone.vn |
| 传真 | +842437831734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851761 | 基站 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $177.46M |
| 瑞典 | 19 | $10.26M |
| 芬兰 | 3 | $920.8K |
| 印度 | 3 | $723.6K |
| 越南 | 2 | $437.6K |
| 捷克 | 2 | $348.5K |
| 墨西哥 | 3 | $148.2K |
| 中国台湾 | 3 | $129.2K |
| 韩国 | 3 | $38.8K |
| 波兰 | 7 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 25 | $198.6K |
| 中国台湾 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 20 | $4.1K |
| 荷兰 | 9 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 匈牙利 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Co., Ltd. | 中国 | 55 | $119.42M | 通信设备、通信设备零件 |
| Ericsson AB | 瑞典 | 43 | $51.36M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 14 | $16.44M | 通信设备、通信设备零件 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.43M | 通信设备、静止变流器 |
| HUAWEI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.34M | 通信设备零件、存储单元 |
| Rakuten Symphony, Inc. | 日本 | 5 | $167.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| HUAWEI TECH. INVESTMENT CO.,LTD | 中国香港 | 17 | $29.8K | 通信设备零件、存储单元 |
| 59f4be08562505c8e6e762e9caa7489b | 9 | $9.9K | ||
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| Nokia Customer Service | 荷兰 | 4 | $2.2K | 通信设备零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | 25 | $198.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| SUPER MICRO COMPUTER, INC. TAIWAN C/O RAKUTEN SYMPHONY, INC (JAPAN) | 日本 | 1 | $6.9K | 其他自动数据处理系统 |
| fb5efbf20c86b0dfcac12b86907fefd8 | 9 | $3.8K | ||
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 8471机器零件、存储单元 |
| ERICSSON RESOURCE & COMPETENCE CENTER | 马来西亚 | 10 | $2.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ericsson Resource and Competence Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $2.0K | 通信设备零件 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 1 | $200 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $71.4K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $569 |
| 2026-04-28 | 基站 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $377.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Huawei International Co., Ltd. | 中国 | $62.5K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理系统 | SUPER MICRO COMPUTER, INC. TAIWAN C/O RAKUTEN SYMPHONY, INC (JAPAN) | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-10-08 | 通信设备零件 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $70 |
| 2025-09-10 | 通信设备零件 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $70 |
| 2025-06-17 | 通信设备零件 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 匈牙利 | $200 |
| 2025-06-12 | 通信设备零件 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $70 |
| 2025-05-22 | 电力控制板 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $600 |
| 2025-05-22 | 通信设备 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $88.2K |
| 2025-05-22 | 存储单元 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-05-22 | 通信设备 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $11.1K |
| 2025-05-22 | 通信设备零件 | HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD | 中国香港 | $1.8K |