Mobifone Corporation

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone

162
进口笔数
57
出口笔数
$190.48M
进口金额
$215.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $210.0K · 2 笔出口 $210 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 3 笔2024-06进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 2 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.09M · 7 笔出口 $210 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $70 · 1 笔2025-01进口 $3.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.09M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.71M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.8K · 5 笔出口 $70 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.40M · 26 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $210.0K · 2 笔出口 $210 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 3 笔2024-06进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 2 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.09M · 7 笔出口 $210 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $70 · 1 笔2025-01进口 $3.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.09M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.71M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.8K · 5 笔出口 $70 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.40M · 26 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100686209
企查查编码QVN8D04473
成立日期2010-09-20
联系地址Số 01 phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
企业英文名称MOBIFONE CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842437831800
邮箱webmaster@mobifone.com.vn
官网www.mobifone.vn
传真+842437831734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
851761基站
851771通信设备零件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
853710电力控制板
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
851771通信设备零件
853710电力控制板
853810电气装置零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$177.46M
瑞典19$10.26M
芬兰3$920.8K
印度3$723.6K
越南2$437.6K
捷克2$348.5K
墨西哥3$148.2K
中国台湾3$129.2K
韩国3$38.8K
波兰7$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港25$198.6K
中国台湾1$6.9K
马来西亚20$4.1K
荷兰9$3.8K
日本1$2.3K
匈牙利1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Co., Ltd.中国55$119.42M通信设备、通信设备零件
Ericsson AB瑞典43$51.36M通信设备、带接头绝缘电线
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰14$16.44M通信设备、通信设备零件
Huawei International Pte. Ltd.新加坡5$1.43M通信设备、静止变流器
HUAWEI TECHNOLOGIES CO LTD中国香港2$1.34M通信设备零件、存储单元
Rakuten Symphony, Inc.日本5$167.1K绝缘电线、通信设备
HUAWEI TECH. INVESTMENT CO.,LTD中国香港17$29.8K通信设备零件、存储单元
59f4be08562505c8e6e762e9caa7489b9$9.9K
Fujitsu Ltd.日本2$4.6K存储单元、8471机器零件
Nokia Customer Service荷兰4$2.2K通信设备零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港25$198.6K通信设备、通信设备零件
SUPER MICRO COMPUTER, INC. TAIWAN C/O RAKUTEN SYMPHONY, INC (JAPAN)日本1$6.9K其他自动数据处理系统
fb5efbf20c86b0dfcac12b86907fefd89$3.8K
Fujitsu Ltd.日本1$2.3K8471机器零件、存储单元
ERICSSON RESOURCE & COMPETENCE CENTER马来西亚10$2.0K通信设备、通信设备零件
Ericsson Resource and Competence Centre Sdn. Bhd.马来西亚10$2.0K通信设备零件
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰1$200通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件Huawei International Co., Ltd.中国$62.5K
2026-04-28通信设备零件Huawei International Co., Ltd.中国$71.4K
2026-04-28带接头绝缘电线Huawei International Co., Ltd.中国$11.4K
2026-04-28带接头绝缘电线Huawei International Co., Ltd.中国$11.4K
2026-04-28通信设备零件Huawei International Co., Ltd.中国$298
2026-04-28带接头绝缘电线Huawei International Co., Ltd.中国$569
2026-04-28基站Huawei International Co., Ltd.中国$377.1K
2026-04-28通信设备零件Huawei International Co., Ltd.中国$22.3K
2026-04-28带接头绝缘电线Huawei International Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-28通信设备零件Huawei International Co., Ltd.中国$62.5K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他自动数据处理系统SUPER MICRO COMPUTER, INC. TAIWAN C/O RAKUTEN SYMPHONY, INC (JAPAN)中国台湾$6.9K
2025-10-08通信设备零件HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$70
2025-09-10通信设备零件HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$70
2025-06-17通信设备零件NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY匈牙利$200
2025-06-12通信设备零件HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$70
2025-05-22电力控制板HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$600
2025-05-22通信设备HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$88.2K
2025-05-22存储单元HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$2.8K
2025-05-22通信设备HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$11.1K
2025-05-22通信设备零件HUAWEI TECH INVESTMENT CO LTD中国香港$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mobifone Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →