Ban Me Vietnam Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP BAN Mê VIệT NAM

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$8.15M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $867.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $481.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $699.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $370.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $573.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $481.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $699.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $370.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $573.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317266030
企查查编码QVNHKAD6MJ
成立日期2022-04-26
联系地址13 đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP BAN MÊ VIỆT NAM
企业英文名称BAN ME VIETNAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp Luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của Pháp Luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话0706543509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯19$3.49M
泰国14$1.17M
墨西哥6$663.6K
孟加拉国2$277.0K
俄罗斯2$234.7K
法国2$234.7K
越南2$224.3K
伊拉克2$198.9K
立陶宛1$192.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AlnISR AlSatae Trading Co.沙特阿拉伯10$2.16M去壳腰果、干辣椒
ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD7$1.40M去壳腰果、其他肉桂花
Al Omrania For Manufacturing沙特阿拉伯9$1.33M去壳腰果、干辣椒
Tepehuana, S.A. de C.V.墨西哥6$663.6K加工菠萝、芝麻籽
Sun Foods Trading Co., Ltd.泰国5$567.7K去壳腰果、其他加工水果
Sas Fetaya & Fils法国2$234.7K其他加工水果、去壳腰果
Kafekoption Amalia Ltd.越南2$224.3K去壳腰果
Kaneang Food Ltd. Partnership泰国3$203.3K去壳腰果、坚果及种子
Rose Baghdad General Trading & Food Packing Co., LLC伊拉克2$198.9K去壳腰果、整粒胡椒
Winner Group Enterprise PLC英国2$132.1K去壳腰果、干制禽蛋

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$225.0K
2026-04-15去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$94.9K
2026-04-15去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$91.7K
2026-03-29去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$94.9K
2026-03-29去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$91.7K
2026-01-30去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$179.4K
2026-01-29去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD$221.0K
2026-01-10去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$18.9K
2026-01-10去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$18.1K
2026-01-10去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$29.4K

相关企业 · 同类产品

Ban Me Vietnam Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →