Ban Me Vietnam Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP BAN Mê VIệT NAM
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$8.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317266030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKAD6MJ |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 13 đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP BAN MÊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAN ME VIETNAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp Luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của Pháp Luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0706543509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 19 | $3.49M |
| 泰国 | 14 | $1.17M |
| 墨西哥 | 6 | $663.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $277.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $234.7K |
| 法国 | 2 | $234.7K |
| 越南 | 2 | $224.3K |
| 伊拉克 | 2 | $198.9K |
| 立陶宛 | 1 | $192.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlnISR AlSatae Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 10 | $2.16M | 去壳腰果、干辣椒 |
| ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | 7 | $1.40M | 去壳腰果、其他肉桂花 | |
| Al Omrania For Manufacturing | 沙特阿拉伯 | 9 | $1.33M | 去壳腰果、干辣椒 |
| Tepehuana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $663.6K | 加工菠萝、芝麻籽 |
| Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $567.7K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Sas Fetaya & Fils | 法国 | 2 | $234.7K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Kafekoption Amalia Ltd. | 越南 | 2 | $224.3K | 去壳腰果 |
| Kaneang Food Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $203.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Rose Baghdad General Trading & Food Packing Co., LLC | 伊拉克 | 2 | $198.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Winner Group Enterprise PLC | 英国 | 2 | $132.1K | 去壳腰果、干制禽蛋 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $225.0K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $94.9K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $91.7K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $94.9K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $91.7K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $179.4K |
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING CO LTD | — | $221.0K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $18.9K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $18.1K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $29.4K |