VIET NAM HTMART TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HTMART VIệT NAM
2
进口笔数
46
出口笔数
$22.2K
进口金额
$101.3K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107732870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QWDCB9 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 158 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HTMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HTMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 158 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842466568678 |
| 邮箱 | htmartinfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $101.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG YUEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 轻质涂布纸、其他涂布纸 |
| SHENZHEN YISTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他电气开关、智能卡 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 2 | $25.2K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $23.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | 6 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | 4 | $4.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 2 | $1.8K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
| SEM MICRO CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他涂布纸 | HUNG YUEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-08-18 | 数据处理机 | SHENZHEN YISTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-13 | 打字机色带 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-13 | 打字机色带 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-06 | 打字机色带 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-02-11 | 单功能打印机 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $943 |
| 2026-02-04 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH CICOR VIET NAM | 越南 | $943 |
| 2026-01-22 | 单功能打印机 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 单功能打印机 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |