NGOC MINH LS ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC MINH LS
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2024-12-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900880932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14NMCPH |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | Số 6, đường Trần Quốc Toản, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC MINH LS |
| 企业英文名称 | NGOC MINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 3, đường Trần Quốc Toản, Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84982069628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.06M |
| 中国 | 8 | $613.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 17 | $1.03M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 8 | $613.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $29.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $18.2K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 越南 | $11.2K |
| 2023-09-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $48.5K |
| 2023-09-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-08-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.1K |