TRUNG DUNG ELECTRICAL DEVICES TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN TRUNG DũNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202013682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQRRHJ3 |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Đội 9 Thôn Nhân Lý, Xã Cao Nhân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG ELECTRICAL DEVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cao Nhân 9, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | 10 | $938.9K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| ANHUI JIZHOU ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $102.7K | 牛皮纸≥225克、牛皮纸≤150克 |
| NINGBO MAIBONT HI TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 塑料涂布纸板、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-04 | 非铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SUZHOU WUJIANG XINYU ELECTRICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.0K |