Thanh Phat Ha Noi Investment & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thành Phát Hà Nội

29
进口笔数
88
出口笔数
$393.9K
进口金额
$220.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-05-26
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $19.8K · 8 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2023-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 2 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 3 笔2025-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $385 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $19.8K · 8 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2023-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 2 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 3 笔2025-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $385 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2025-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106129035
企查查编码QVNB1BPUV6
成立日期2013-03-21
联系地址Tổ 6, thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH PHÁT HÀ NỘI
企业英文名称THANH PHAT HA NOI INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật - Xuất nhập khẩu hàng hóa ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84974833318
邮箱thanhphatwin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
740919精炼铜板
740710精炼铜条
722230不锈钢棒杆材

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
740710精炼铜条
392690其他塑料制品
871680其他车辆
401519非医用橡胶手套
740919精炼铜板
761699其他铝制品
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$393.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$143.2K
日本7$76.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EGOEE Stainless Steel Products Ltd.中国11$195.6K不锈钢焊管、不锈钢管配件
EGOEE Metal Products Ltd.中国8$94.0K不锈钢焊管、金属建筑配件
Shandong Haihengxin Metal Material Co., Ltd.中国5$63.6K精炼铜板、模具底座
EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD中国1$34.8K不锈钢焊管
Jiangsu Zhongzhilian Steel Industry Co., Ltd.中国1$3.8K镀锌钢板、波纹镀锌钢
Endo Vietnam Co., Ltd.中国3$2.1K精炼铜条、精炼铜板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南27$95.2K其他印刷机零件、绝缘电线
Goto Welding Co., Ltd.日本7$76.9K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Canon Vietnam Co., Ltd.越南32$25.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南9$13.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南3$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K金属加工机刀、可互换钻具
Canon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$198其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13不锈钢焊管EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD中国$17.4K
2026-04-13不锈钢焊管EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD中国$17.4K
2026-02-23不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$15.6K
2025-10-13不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$32.2K
2025-10-03不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$3
2025-10-03不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$3
2025-09-09不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$15.9K
2025-08-26精炼铜板CONG TY TNHH ENDO VIET NAM中国$622
2025-08-07不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$16.0K
2025-07-04不锈钢焊管EGOEE METAL PRODUCTS LTD中国$13.3K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26精炼铜板Endo Vietnam Co., Ltd.越南$461
2025-04-24不锈钢焊管CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$1.6K
2025-03-17其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$548
2025-03-17其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$533
2025-02-20其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$11
2025-02-20其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$39
2025-02-20其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$4
2025-02-20其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$9
2025-02-20其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$17
2025-02-20其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Ha Noi Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →