Thanh Phat Ha Noi Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thành Phát Hà Nội
29
进口笔数
88
出口笔数
$393.9K
进口金额
$220.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-05-26
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1BPUV6 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Tổ 6, thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH PHÁT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THANH PHAT HA NOI INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật - Xuất nhập khẩu hàng hóa ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84974833318 |
| 邮箱 | thanhphatwin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $393.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $143.2K |
| 日本 | 7 | $76.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EGOEE Stainless Steel Products Ltd. | 中国 | 11 | $195.6K | 不锈钢焊管、不锈钢管配件 |
| EGOEE Metal Products Ltd. | 中国 | 8 | $94.0K | 不锈钢焊管、金属建筑配件 |
| Shandong Haihengxin Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.6K | 精炼铜板、模具底座 |
| EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 不锈钢焊管 |
| Jiangsu Zhongzhilian Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 镀锌钢板、波纹镀锌钢 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 精炼铜条、精炼铜板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $95.2K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Goto Welding Co., Ltd. | 日本 | 7 | $76.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $25.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $198 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | EGOEE STAINLESS STEEL PRODUCTS LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-02-23 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-10-13 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-10-03 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-03 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $3 |
| 2025-09-09 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-08-26 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 中国 | $622 |
| 2025-08-07 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-04 | 不锈钢焊管 | EGOEE METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $13.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 精炼铜板 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $461 |
| 2025-04-24 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $548 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $533 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |