Bach Khoa Metal Equipment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị KIM KHí BáCH KHOA
22
进口笔数
0
出口笔数
$391.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109309685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4VC3SR |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Số 52, Ngõ 129, Phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ KIM KHÍ BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA METAL EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, Ngõ 129, Phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84983106213 |
| 邮箱 | kimkhibachkhoa@gmail.com |
| 官网 | kimkhibachkhoa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $391.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $173.7K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | 2 | $101.1K | 无缝钢管、不锈钢板材 |
| FOSHAN HUAHUI MAO TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $62.8K | 冷轧合金钢、无缝钢管 |
| Anhui Haoyuan Renewable Resources Recovery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| TISCO Steel Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 热轧不锈钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shaoxing SAM Industrial Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 喷雾机零件、纺织水龙软管 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 铝合金管 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-15 | 铝合金板材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-15 | 铝合金管 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $70.1K |
| 2026-06-15 | 铝合金型材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-07 | 无缝钢管 | FOSHAN HUAHUI MAO TRADING CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-05-07 | 合金钢管材 | FOSHAN HUAHUI MAO TRADING CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | FOSHAN HUAHUI MAO TRADING CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | FOSHAN HUAHUI MAO TRADING CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-25 | 合金钢无缝管 | Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-25 | 合金钢无缝管 | Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |