MINH DUONG MANUFATURING & TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MINH DươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201820059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGSQBG6 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 462 đường Tư Thủy, tổ dân phố số 8, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG MANUFATURING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 462 đường Tư Thủy, tổ dân phố số 8, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84965066848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 4 | $63.2K |
| 中非 | 1 | $22.6K |
| 加纳 | 3 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB TIMBER AGENCY EK | 瑞典 | 2 | $27.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| T.B.I CONGO | 喀麦隆 | 1 | $27.3K | 其他粗加工木材 |
| TROPICA BOIS | 喀麦隆 | 1 | $18.6K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| BINH DUONG TRADE IMPORT | 喀麦隆 | 1 | $15.3K | 其他粗加工木材 |
| TROPICA BOIS | 加纳 | 1 | $6.6K | 6mm以上木材 |
| GLADFAV TIMBES ENTERPRISES | 加纳 | 1 | $5.2K | 6mm以上木材 |
| BINH DUONG TRADE IMPORT EXPORT CO | 喀麦隆 | 1 | $1.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他加工木材 | GLADFAV TIMBES ENTERPRISES | 加纳 | $5.2K |
| 2024-08-23 | 6mm以上木材 | TROPICA BOIS | 加纳 | $6.6K |
| 2024-07-10 | 6mm以上木材 | AB TIMBER AGENCY EK | 加纳 | $4.9K |
| 2024-06-05 | 其他粗加工木材 | AB TIMBER AGENCY EK | 中非 | $22.6K |
| 2024-02-17 | 其他粗加工木材 | TROPICA BOIS | 喀麦隆 | $14.6K |
| 2024-02-17 | 其他粗加工木材 | TROPICA BOIS | 喀麦隆 | $4.0K |
| 2023-08-17 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT EXPORT CO | 喀麦隆 | $1.9K |
| 2023-02-07 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT | 喀麦隆 | $7.8K |
| 2023-02-07 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT | 喀麦隆 | $7.5K |
| 2023-01-10 | 其他粗加工木材 | T.B.I CONGO | 喀麦隆 | $20.5K |