Dong Day Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冷冻鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG ĐầY
1
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317601930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDCQ6BM |
| 成立日期 | 2022-12-10 |
| 联系地址 | 453/4/24A Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FULLLOGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453/4/24A Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933747771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $153.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuqing Mingxin Seafood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.0K | 冷冻鲍鱼、加工鲍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-03-23 | 冷冻鲍鱼 | FUQING MINGXIN SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $10.1K |