Jintong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

20
进口笔数
77
出口笔数
$1.05M
进口金额
$740.4K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-16
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2023-12进口 $191.7K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 1 笔2025-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $357.1K · 3 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $583 · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-12进口 $227.1K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $550 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2023-12进口 $191.7K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 1 笔2025-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $357.1K · 3 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $583 · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-12进口 $227.1K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $550 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202132841
企查查编码QVNS8HD70B
成立日期2021-11-18
联系地址Thôn Hòa Chử (tại nhà Ông Đỗ Anh Tuấn), Xã Trường Thành, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINTONG VIỆT NAM
企业英文名称JINTONG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hòa Giang (tại nhà Ông Đỗ Anh Tuấn), Xã An Trường, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842253903866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
846592木工机床
731823钢铆钉
847780其他橡塑机械
845320制鞋机械
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
390120高密度聚乙烯
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$673.8K
意大利7$346.1K
中国台湾1$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$733.5K
印度1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd.中国4$503.3K改性淀粉、聚合物胶粘剂
UTD Unique Trend Developments S.A.意大利2$340.1K木工机床、机床零件及夹具
HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd.中国4$128.3K非螺纹钢销、聚丙烯塑料
Hong Kong Bo Ma Machinery Co., Ltd.中国3$42.0K8477机器零件、制鞋机械
TANG LEE CO LTD中国台湾1$25.2K轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Newlast Italia S.R.L.意大利4$5.4K齿轮及变速器、传动轴及曲柄
Newlast CNC Machinery (Dongguan) Co., Ltd.中国2$650其他机器刀具、带接头绝缘电线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinamode International Joint Stock Co.越南41$354.1K加工牛马皮革、山羊加工皮革
Ceres Footwear Trading (Macau)越南31$326.2K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南4$53.2K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
INDIA SHOES EXPORTS PRIVATE LIMITED印度1$6.9K加工牛马皮革、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21离合器联轴器Newlast Italia S.R.L.意大利$1.9K
2026-05-19高密度聚乙烯HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd.中国$37.5K
2026-05-12机床零件Newlast Italia S.R.L.意大利$2.2K
2026-03-09机床零件Newlast CNC Machinery (Dongguan) Co., Ltd.意大利$550
2025-12-22非螺纹钢销HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd.中国$5.6K
2025-12-22木工机床HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd.中国$3.5K
2025-12-22钢制容器(>300升)HK Hongxin Industrial Group Co., Ltd.中国$1.0K
2025-12-17木工机床Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd.中国$44.2K
2025-12-17木工机床Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd.中国$142.7K
2025-12-17非螺纹钢销Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd.中国$2.8K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$479
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$97
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$34
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$97
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$83
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$226
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$6
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$152
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$23
2026-06-16其他塑料制品CONG TY TNHH SAO VANG (MST: 0200288498)越南$296

相关企业 · 同类产品

Jintong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →