Shilla Injection Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHILLA INJECTION VINA
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$257.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603529705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BYSFXU |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHILLA INJECTION VINA |
| 企业英文名称 | SHILLA INJECTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513686070 |
| 邮箱 | huynhthikieulinh3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $145.1K |
| 越南 | 16 | $112.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xperix Inc. | 韩国 | 3 | $145.1K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $108.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| 1e6767c98053e0ec5ec547139b4fc419 | 1 | $2.3K | ||
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 8471机器零件 | Xperix Inc. | 韩国 | $683 |
| 2026-03-18 | 8471机器零件 | Xperix Inc. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 8471机器零件 | Xperix Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $853 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $375 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Xperix Inc. | 韩国 | $6.9K |