HEYDAY DAO GIA LTD CO
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEYDAY ĐàO GIA
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$41.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V8YM1M |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Nhà ông Đào Viết Quang, thôn Câu Đông, Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEYDAY ĐÀO GIA |
| 企业英文名称 | HEYDAY DAO GIA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đào Viết Quang, thôn Câu Đông, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934769266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 220190 | 其他水 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $41.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV CORP CO LTD | 越南 | 56 | $41.27M | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | 39 | $86.3K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $276 |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-02-11 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-11 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $279 |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |