T.S.I HCM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.S.I HCM
112
进口笔数
35
出口笔数
$252.5K
进口金额
$459.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-06
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316831868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A6AY6J |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 11 Bis đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.S.I HCM |
| 企业英文名称 | T.S.I HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 11 Bis đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439747493 |
| 邮箱 | infovn@thaisankei.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940511 | LED灯具 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $236.7K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 3 | $5.9K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $246.1K |
| 柬埔寨 | 5 | $104.7K |
| 毛里塔尼亚 | 2 | $56.5K |
| 日本 | 1 | $34.7K |
| 泰国 | 4 | $14.5K |
| 新加坡 | 2 | $3.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toli Corporation | 日本 | 34 | $137.2K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 28 | $42.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、自粘塑料片 |
| TOLI CORP | 日本 | 3 | $42.0K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Thaisankei International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.2K | 塑料涂布纸板 |
| ZAX Inc. | 中国 | 1 | $4.5K | 染色化纤长丝布 |
| LIC Co., Ltd. | 日本 | 6 | $4.1K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Nomura | 喀麦隆 | 3 | $2.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Toli Corporation Global Department | 日本 | 24 | $2.1K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| TOLI CORP GLOBAL DEPARTMENT | 日本 | 3 | $188 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Warlon Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46 | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $139.4K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| T.S.I. Khmer Co., Ltd. | 越南 | 5 | $104.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Le Centre de Qualification et de Formation aux Métiers de la Pêche CQ | 毛里塔尼亚 | 2 | $56.5K | 木制包装容器、钢铁螺钉螺栓 |
| Care Connect Japan Inc. | 日本 | 1 | $34.7K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Thaisankei International Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.5K | 其他水泥制品、非泡沫塑料片 |
| Just Build LA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.0K | 非竹藤编织品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Dai Nippon Construction | 巴布亚新几内亚 | 1 | $272 | 其他针织布、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $709 |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $390 |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $709 |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $511 |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $382 |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | TOLI CORP | 日本 | $436 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $900 |
| 2026-02-06 | 软垫木座椅 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $3.8K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $6.5K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 木制办公家具 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $2.4K |