T.S.I HCM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T.S.I HCM

112
进口笔数
35
出口笔数
$252.5K
进口金额
$459.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-06
最近出口
17
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340 · 2 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-01进口 $43 · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $66 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $129 · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $934 · 4 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-11进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-01进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $139.4K · 6 笔2025-11进口 $294 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340 · 2 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-01进口 $43 · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $66 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $129 · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $934 · 4 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-11进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-01进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $139.4K · 6 笔2025-11进口 $294 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316831868
企查查编码QVN1A6AY6J
成立日期2021-04-28
联系地址Tầng 5, số 11 Bis đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T.S.I HCM
企业英文名称T.S.I HCM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 11 Bis đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842439747493
邮箱infovn@thaisankei.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391810PVC地板/墙覆盖物
570329尼龙簇绒地毯
481420塑料涂层壁纸
350691聚合物胶粘剂
491110商业广告材料
391620PVC单丝棒材
392590其他塑料建材
570390簇绒地毯
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940360其他木家具
940310金属办公家具
940161软垫木座椅
630392合成纤维窗帘
940511LED灯具
460129非竹藤编织品
940180其他座椅
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本106$236.7K
韩国1$8.2K
中国3$5.9K
越南2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$246.1K
柬埔寨5$104.7K
毛里塔尼亚2$56.5K
日本1$34.7K
泰国4$14.5K
新加坡2$3.0K
巴布亚新几内亚1$272

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toli Corporation日本34$137.2KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
C.I. Takiron Corp.日本28$42.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、自粘塑料片
TOLI CORP日本3$42.0KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Thaisankei International Co., Ltd.泰国1$8.2K塑料涂布纸板
ZAX Inc.中国1$4.5K染色化纤长丝布
LIC Co., Ltd.日本6$4.1KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Nomura喀麦隆3$2.2K橡塑模具、非注塑模具
Toli Corporation Global Department日本24$2.1KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
TOLI CORP GLOBAL DEPARTMENT日本3$188PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Warlon Co., Ltd.日本2$46PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南6$139.4K未涂层钢线、变速箱及零件
T.S.I. Khmer Co., Ltd.越南5$104.7K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南11$102.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Le Centre de Qualification et de Formation aux Métiers de la Pêche CQ毛里塔尼亚2$56.5K木制包装容器、钢铁螺钉螺栓
Care Connect Japan Inc.日本1$34.7K通信设备、10公斤以下便携电脑
Thaisankei International Co., Ltd.泰国4$14.5K其他水泥制品、非泡沫塑料片
Just Build LA Pte. Ltd.新加坡3$5.0K非竹藤编织品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K瓦楞纸箱、非轻质石油
Dai Nippon Construction巴布亚新几内亚1$272其他针织布、不锈钢圆管

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06PVC地板/墙覆盖物TOLI CORP日本$3.3K
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$709
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$1.2K
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$1.2K
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$390
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$709
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$2.3K
2026-04-06PVC地板/墙覆盖物TOLI CORP日本$511
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$382
2026-04-06尼龙簇绒地毯TOLI CORP日本$436

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$1.4K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$900
2026-02-06软垫木座椅Care Connect Japan Inc.日本$2.8K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$4.0K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$1.3K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$3.8K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$4.6K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$6.5K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$2.1K
2026-02-06木制办公家具Care Connect Japan Inc.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

T.S.I HCM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →