Bac Truong Son Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI BắC TRườNG SơN
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$576.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800848529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11EXKJ5 |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Lai Cách, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BẮC TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | BAC TRUONG SON INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 45+800, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện sau khi đăng ký, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo các quy định của Pháp luật hiện hành. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842203555388 |
| 邮箱 | bactruongson@gmail.com |
| 传真 | +842203555366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $576.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 184 | $522.2K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $14.8K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $10.1K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $674 | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |