Phu Lam Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà PHú LâM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$102.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000866285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7SRKU8 |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Mỹ Lâm, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mỹ Lâm 8, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988547696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 1 | $52.4K |
| 韩国 | 3 | $50.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 1 | $52.4K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| CHUN JIN CORP INC | 韩国 | 1 | $26.3K | 热带木胶合板 |
| C & L Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.7K | 6mm以上木材、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | CHUN JIN CORP INC | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | CHUN JIN CORP INC | 韩国 | $13.3K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $356 |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $668 |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $590 |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | CL CO., LTD | 韩国 | $554 |