Phuong Linh Investment Trading & Producing Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI & SảN XUấT BAO Bì PHươNG LINH
22
进口笔数
622
出口笔数
$97.5K
进口金额
$8.44M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101348918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQM0P37 |
| 成立日期 | 2003-03-24 |
| 联系地址 | Lô B6-1, khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT BAO BÌ PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH INVESTMENT TRADING AND PRODUCING PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B6-1, khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842103859369 |
| 邮箱 | contact@phuonglinhpackaging.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $62.1K |
| 越南 | 17 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 618 | $8.44M |
| 日本 | 4 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd. | 日本 | 5 | $62.1K | 150克以上再生衬纸、未涂布牛皮纸 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 158 | $3.40M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 173 | $2.43M | 其他印刷品、大理石子 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.19M | 木托盘、其他印刷品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 8 | $97.5K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $25.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Entertainment & Communication Corporation | 日本 | 4 | $330 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他机器刀具 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-07-31 | 印刷版及石印石 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2025-07-31 | 其他机器刀具 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $700 |
| 2025-07-25 | 其他机器刀具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-07-25 | 其他机器刀具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-07-25 | 印刷版及石印石 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.3K |