Phuong Linh Investment Trading & Producing Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI & SảN XUấT BAO Bì PHươNG LINH

22
进口笔数
622
出口笔数
$97.5K
进口金额
$8.44M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $203 · 1 笔出口 $43.6K · 7 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $105.7K · 13 笔2023-11进口 $874 · 3 笔出口 $169.6K · 13 笔2023-12进口 $509 · 2 笔出口 $263.1K · 21 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $168.6K · 23 笔2024-02进口 $940 · 1 笔出口 $471.8K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 40 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $301.3K · 27 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $442.7K · 37 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $294.3K · 19 笔2025-02进口 $98 · 1 笔出口 $206.5K · 16 笔2025-03进口 $98 · 1 笔出口 $182.5K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 11 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $366.0K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $203 · 1 笔出口 $43.6K · 7 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $105.7K · 13 笔2023-11进口 $874 · 3 笔出口 $169.6K · 13 笔2023-12进口 $509 · 2 笔出口 $263.1K · 21 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $168.6K · 23 笔2024-02进口 $940 · 1 笔出口 $471.8K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 40 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $301.3K · 27 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $442.7K · 37 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $294.3K · 19 笔2025-02进口 $98 · 1 笔出口 $206.5K · 16 笔2025-03进口 $98 · 1 笔出口 $182.5K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 11 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $366.0K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0101348918
企查查编码QVNTQM0P37
成立日期2003-03-24
联系地址Lô B6-1, khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT BAO BÌ PHƯƠNG LINH
企业英文名称PHUONG LINH INVESTMENT TRADING AND PRODUCING PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B6-1, khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842103859369
邮箱contact@phuonglinhpackaging.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480451牛皮纸≥225克
820890其他机器刀具
844250印刷版及石印石

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
490110单张印刷品
480451牛皮纸≥225克
480890其他纸及纸板
482190未印刷标签
820890其他机器刀具
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$62.1K
越南17$35.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南618$8.44M
日本4$330

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd.日本5$62.1K150克以上再生衬纸、未涂布牛皮纸
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南16$20.8K其他塑料制品、电力控制板
Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd.越南1$14.6K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南158$3.40M瓦楞纸箱、其他印刷品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南173$2.43M其他印刷品、大理石子
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南176$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南52$1.19M木托盘、其他印刷品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南8$97.5K其他泡沫塑料、木托盘
Almus Vina Co., Ltd.越南34$25.9K其他塑料制品、音频设备零件
Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd.越南1$14.6K橡塑模具、非注塑模具
JNTC Vina Co., Ltd.越南14$8.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$6.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Entertainment & Communication Corporation日本4$330瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31其他机器刀具Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$300
2025-07-31印刷版及石印石Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$250
2025-07-31其他机器刀具Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$700
2025-07-25其他机器刀具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$700
2025-07-25其他机器刀具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$300
2025-07-25印刷版及石印石PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$250
2025-03-07瓦楞纸箱PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$12
2025-03-07瓦楞纸箱PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$22
2025-03-07瓦楞纸箱Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$6
2025-03-07瓦楞纸箱Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$17

出口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$197
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$12.5K
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$364
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$197
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$4.6K
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$4.6K
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$690
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$690
2026-04-28瓦楞纸箱JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.1K
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Phuong Linh Investment Trading & Producing Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →