Ha Noi Son Tung Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN TùNG Hà NộI
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$4.40M
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107635997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57FSBM6 |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Licogi 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943522746 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 192 | $4.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Materia Corp. | 日本 | 192 | $4.40M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 非针叶木薄胶合板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $18.9K |
| 2024-05-22 | 非针叶木LVL | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 非针叶木旋切板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2024-05-22 | 非针叶木旋切板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2024-05-22 | 非针叶木薄胶合板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $5.0K |
| 2024-05-22 | 非针叶木薄胶合板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $4.7K |
| 2024-05-22 | 非针叶木LVL | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2024-05-22 | 非针叶木旋切板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 非针叶木LVL | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 非针叶木旋切板 | TOYO MATERIA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |