Truc Mai Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRúC MAI PHú THọ
0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$7.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600990698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBJHQ3B |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Khu 3, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÚC MAI PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | TRUC MAI PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84984952354 |
| 邮箱 | huuphuongtuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 118 | $3.03M |
| 马来西亚 | 64 | $2.05M |
| 韩国 | 24 | $1.02M |
| 印度 | 27 | $997.9K |
| 意大利 | 1 | $85.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 112 | $2.94M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 64 | $2.05M | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $961.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 10 | $594.8K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| B2B Global Routes LLP | 印度 | 12 | $290.0K | 其他塑料制品、PMMA塑料板材 |
| Guercio S.p.A. | 意大利 | 1 | $85.3K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Woodlyte Enterprises | 印度 | 2 | $51.9K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Global Saigon Co., Ltd. | 日本 | 3 | $49.5K | 非针叶木薄胶合板、6mm以上松木 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Rohini Plywood & Laminates House | 印度 | 2 | $14.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | GUERCIO SPA | 意大利 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | GUERCIO SPA | 意大利 | $18.1K |