An Truong Son Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT AN TRườNG SơN
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700290037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33JRCXG |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Thôn làng Chẽ (nhà ông Nguyễn Hữu Xuân), Xã Quảng Chu, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT AN TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | AN TRUONG SON PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn làng Chẽ (nhà ông Nguyễn Hữu Xuân), Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84984414905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $1.79M |
| 印度 | 3 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $829.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $424.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $258.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $152.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $69.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Xiongli Decoration Co., Ltd. | 印度 | 1 | $24.9K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shree Ram Traders | 印度 | 2 | $21.6K | 薄硬木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hanlim Sangsa | 韩国 | 1 | $19.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| PNS Korea | 韩国 | 1 | $19.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 非针叶木薄胶合板 | UCHANG WOODTEC CO.,LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-10-10 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2025-10-08 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2025-10-08 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2025-10-03 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-03 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2025-10-03 | 非针叶木薄胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2025-09-19 | 非针叶木薄胶合板 | SH TIMBER CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-09-19 | 非针叶木薄胶合板 | SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2025-09-18 | 非针叶木薄胶合板 | UCHANG WOODTEC CO.,LTD | 韩国 | $9.9K |