Mitech Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mitech Việt Nam

30
进口笔数
122
出口笔数
$38.7K
进口金额
$757.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 16 笔2024-06进口 $702 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 4 笔2024-09进口 $870 · 1 笔出口 $659 · 1 笔2024-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-06进口 $165 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-09进口 $434 · 1 笔出口 $201.7K · 4 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $35.2K · 8 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $479 · 2 笔2026-02进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $42.8K · 6 笔2026-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $9.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 16 笔2024-06进口 $702 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 4 笔2024-09进口 $870 · 1 笔出口 $659 · 1 笔2024-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-06进口 $165 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-09进口 $434 · 1 笔出口 $201.7K · 4 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $35.2K · 8 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $156 · 1 笔出口 $479 · 2 笔2026-02进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $42.8K · 6 笔2026-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $9.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102355361
企查查编码QVNW30MW5B
成立日期2007-08-24
联系地址Số 2, Ngách 66, Ngõ 43 Phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MITECH VIỆT NAM
企业英文名称MITECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Ngách 66, Ngõ 43 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02437868569
邮箱info@mitech.vn
官网www.mitech.vn
传真7841762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
848340齿轮及变速器
400921金属增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
420212塑纺容器
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
761699其他铝制品
820570手工工具及夹具
846620机床零件及夹具
482110印刷标签
820559其他手工工具
848299轴承零件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$9.5K
中国6$9.3K
美国12$8.8K
乌克兰3$5.3K
意大利2$3.9K
中国台湾4$1.7K
墨西哥3$212
德国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$753.4K
日本1$856

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Spring Industries, Inc.日本3$9.5K钢铁弹簧、其他钢弹簧
XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国香港1$5.5K贱金属扣件、螺纹螺母
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$4.3K其他电路开关装置、其他电子IC
Motovario & Spaggiari Gearmotor Co., Ltd.意大利2$3.9K齿轮及变速器
85538d2e9dbe4dfd9439f8089723de912$3.5K
DIGI KEY ELECTRONICS美国6$2.2K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Stainless Europe乌克兰1$1.8K不锈钢焊管
Guncase Co., Ltd.泰国1$1.7K塑纺容器
ROLLCO TAIWAN CO LTD中国台湾2$930其他钢铁制品、传动部件
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥2$131多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南53$364.9K电动机及零件、其他电路开关装置
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南21$186.0K其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南33$178.9K电气装置零件、其他钢铁制品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南3$7.3K摩托车及配件、其他车辆零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南3$7.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
MORIYASU CO., LTD1$3.5K其他钢铁制品、其他铜制品
Caddi Inc日本1$856其他钢铁制品、贱金属配件
Polaris Industries Inc.越南1$659可互换冲压工具、测试台

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$28
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$28
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$25
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$24
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$24
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$24
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$1.3K
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$1.3K
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$28
2026-04-27螺纹螺母XIN YONGJIA HARDWARE LTD中国$25

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22离合器联轴器General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$427
2026-04-22离合器联轴器General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$419
2026-04-22其他钢铁制品General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-22其他钢铁制品General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-22离合器联轴器General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$427
2026-04-22离合器联轴器General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$419
2026-04-21其他钢铁制品MORIYASU CO., LTD—$1.0K
2026-04-21其他钢铁制品MORIYASU CO., LTD—$648
2026-04-21其他铜制品MORIYASU CO., LTD—$100
2026-04-21其他钢铁制品MORIYASU CO., LTD—$247

相关企业 · 同类产品

Mitech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →